Weak Form Words - Bí quyết để nói tiếng Anh tự nhiên hơn

Một số từ trong tiếng Anh có cả strong form và weak form. Khi từ đó là weak form thì thường được phát âm nhẹ và ngắn trong câu nói tự nhiên.

Nghe hai ví dụ sau (strong form và weak form)

She went to the park and sat on the grass

Strong form

/ʃiː went tuː ðiː pɑːk ænd sæt ɒn ðə ɡrɑːs/

she, to, the, and được phát âm rõ ràng ở dạng strong form.

Weak form

/ʃi went tə ðə pɑːk ən sæt ɒn ðə ɡrɑːs/

she, to, the, and thường được phát âm ở dạng weak form trong lời nói tự nhiên.

He was at the bus stop for a while

Strong form

/hiː wɒz æt ðiː bʌs stɒp fɔː ə waɪl/

he, was, at, the, for được phát âm rõ ràng ở dạng strong form.

Weak form

/i wəz ət ðə bʌs stɒp fər ə waɪl/

he, was, at, the, for thường được phát âm ở dạng weak form trong lời nói tự nhiên.

Dưới đây là quy tắc sử dụng và danh sách các từ có weak form. Hiểu và luyện tập các dạng này sẽ giúp bạn nói tiếng Anh tự nhiên hơn.

Quy tắc Strong vs Weak Form

Strong form dùng khi từ được nhấn mạnh hoặc mang nghĩa chính.
Weak form dùng khi từ chủ yếu là từ chức năng, nối ngữ pháp.

Các từ thường có weak form

Chủ yếu là function words: giới từ, mạo từ, đại từ, trợ động từ, liên từ.

LoạiVí dụ
Giới từto, for, at, of, from
Mạo từa, an, the
Đại từhe, him, her, them, us
Trợ động từam, is, are, was, were, has, have, had, do, does, can, could, would, should
Liên từand, but, or, that, than

Khi nào dùng Strong Form?

  1. Nhấn mạnh đối lập - I said I'm going TO London, not FROM London
  2. Đứng cuối câu - Who are you waiting for? -> /fɔː/
  3. Trả lời ngắn - Can you swim? Yes, I can. -> /kæn/
  4. Đọc tách biệt / chính tả - đọc từng từ riêng lẻ
  5. Từ mang trọng tâm thông tin

Ví dụ từ 'to' có 1 strong form và 2 weak forms

Phát âmKhi nào dùngVí dụ
/tuː/ (strong)Nhấn mạnh, cuối câu, tương phảnWhere are you going to?
/tʊ/ (weak)Trước nguyên âmnice to eat /tʊ iːt/
/tə/ (weak, schwa)Trước phụ âm, phổ biến nhấtgo to school /tə skuːl/

Nhiều giáo trình gộp /tʊ/ và /tuː/ làm một. Điểm khác biệt thực tế chủ yếu là /tə/ trước phụ âm và /tʊ/ trước nguyên âm.

Mẹo nhớ: giống như 'a' vs 'an' - môi miệng tự điều chỉnh cho dễ nói:

  • to school -> /tə/ (schwa + phụ âm = trơn tru)
  • to eat -> /tʊ/ (giữ tròn môi trước nguyên âm, tránh nối âm kỳ lạ)

Quy tắc chung để nhận biết nhanh

Từ có vai trò ngữ pháp, không bị nhấn -> WEAK
Từ bị nhấn, cuối câu, đối lập, hoặc trả lời ngắn -> STRONG

Tóm lại: Weak form là mặc định trong lời nói tự nhiên; strong form là ngoại lệ. Hãy luyện nói cả cụm thay vì từng từ riêng lẻ.

Dưới đây là danh sách các từ có weak form. Phiên âm đầu tiên là strong form, sau đó là weak form(s).

Hiển thị IPA:
Từ yêu thích
Từ đã biết
Nhấn vào biểu tượng này để ghi âm cách phát âm của bạn. Nhận dạng giọng nói hoạt động tốt nhất trên trình duyệt Chrome hoặc Edge.

Tổng: 64 từ

a(2 nghĩa)

Trình duyệt này không hỗ trợ nhận dạng giọng nói.

article
US: /eɪ or ə/

một, một cái

Ví dụ:

I saw a dog in the park.

Tôi thấy một con chó trong công viên.

article
US: /eɪ or ə/

một, một cái

Ví dụ:

She is a teacher.

Cô ấy là một giáo viên.

am(1 nghĩa)

Trình duyệt này không hỗ trợ nhận dạng giọng nói.

verb
US: /æm or əm or m/

thì, là

Ví dụ:

I am happy.

Tôi thì hạnh phúc.

an(1 nghĩa)

Trình duyệt này không hỗ trợ nhận dạng giọng nói.

article
US: /æn or ən/

một, một cái

Ví dụ:

I saw an elephant at the zoo.

Tôi đã thấy một con voi ở sở thú.

and(1 nghĩa)

Trình duyệt này không hỗ trợ nhận dạng giọng nói.

conjunction
US: /ænd or ənd or ən or n/

và, cùng với

Ví dụ:

I would like tea and coffee.

Tôi muốn trà và cà phê.

are(1 nghĩa)

Trình duyệt này không hỗ trợ nhận dạng giọng nói.

verb
US: /ɑːr or ər/

thì, là

Ví dụ:

They are going to the park.

Họ đang đi đến công viên.

as(3 nghĩa)

Trình duyệt này không hỗ trợ nhận dạng giọng nói.

conjunction
US: /æz or əz/

như, khi

Ví dụ:

She is as tall as her brother.

Cô ấy cao như anh trai của cô.

preposition
US: /æz or əz/

như, với tư cách là

Ví dụ:

He works as a teacher.

Anh ấy làm việc với tư cách là một giáo viên.

adverb
US: /æz or əz/

cũng, như vậy

Ví dụ:

She sings as well.

Cô ấy cũng hát.

at(2 nghĩa)

Trình duyệt này không hỗ trợ nhận dạng giọng nói.

preposition
US: /æt or ət/

tại, ở, vào

Ví dụ:

She is at the park.

Cô ấy đang ở công viên.

adverb
US: /æt or ət/

đúng, chính xác

Ví dụ:

He arrived at 5 o'clock.

Anh ấy đến đúng 5 giờ.

be(2 nghĩa)

Trình duyệt này không hỗ trợ nhận dạng giọng nói.

verb
US: /biː or bɪ/

thì, là, trở thành

Ví dụ:

I want to be a doctor.

Tôi muốn trở thành bác sĩ.

auxiliary verb
US: /biː or bɪ/

thì, là, trợ động từ

Ví dụ:

She is running.

Cô ấy đang chạy.

because(1 nghĩa)

Trình duyệt này không hỗ trợ nhận dạng giọng nói.

conjunction
US: /bɪˈkɔːz or bɪˈkəz/

bởi vì, vì

Ví dụ:

I stayed home because it was raining.

Tôi ở nhà vì trời đang mưa.

been(1 nghĩa)

Trình duyệt này không hỗ trợ nhận dạng giọng nói.

verb
US: /bɪn or bɪn/

đã, từng

Ví dụ:

I have been to Paris.

Tôi đã từng đến Paris.

but(2 nghĩa)

Trình duyệt này không hỗ trợ nhận dạng giọng nói.

conjunction
US: /bʌt or bət/

nhưng, mà

Ví dụ:

I wanted to go, but I was too tired.

Tôi muốn đi, nhưng tôi quá mệt.

preposition
US: /bʌt or bət/

ngoại trừ, ngoài ra

Ví dụ:

Everyone came but John.

Mọi người đều đến ngoại trừ John.

by(2 nghĩa)

Trình duyệt này không hỗ trợ nhận dạng giọng nói.

preposition
US: /baɪ or bɪ/

bởi, qua, bằng

Ví dụ:

The book was written by the author.

Cuốn sách được viết bởi tác giả.

adverb
US: /baɪ or bɪ/

gần, bên cạnh

Ví dụ:

He stood by the window.

Anh ấy đứng bên cửa sổ.

can(2 nghĩa)

Trình duyệt này không hỗ trợ nhận dạng giọng nói.

modal verb
US: /kæn or kən/

có thể, có khả năng

Ví dụ:

I can swim.

Tôi có thể bơi.

auxiliary verb
US: /kæn or kən/

có thể, có khả năng

Ví dụ:

You can go now.

Bạn có thể đi bây giờ.

could(1 nghĩa)

Trình duyệt này không hỗ trợ nhận dạng giọng nói.

modal verb
US: /kʊd or kəd/

có thể, có khả năng

Ví dụ:

She could go to the party if she finishes her homework.

Cô ấy có thể đi dự tiệc nếu cô ấy hoàn thành bài tập về nhà.

did(1 nghĩa)

Trình duyệt này không hỗ trợ nhận dạng giọng nói.

verb
US: /dɪd or dəd/

đã, làm

Ví dụ:

I did my homework.

Tôi đã làm bài tập về nhà.

do(2 nghĩa)

Trình duyệt này không hỗ trợ nhận dạng giọng nói.

verb
US: /duː or də or dʊ/

làm, thực hiện

Ví dụ:

I do my homework every day.

Tôi làm bài tập về nhà mỗi ngày.

auxiliary verb
US: /duː or də or dʊ/

trợ động từ

Ví dụ:

Do you like coffee?

Bạn có thích cà phê không?

does(1 nghĩa)

Trình duyệt này không hỗ trợ nhận dạng giọng nói.

verb
US: /dʌz or dəz/

làm, thực hiện

Ví dụ:

He does his homework every day.

Cậu ấy làm bài tập về nhà mỗi ngày.

for(2 nghĩa)

Trình duyệt này không hỗ trợ nhận dạng giọng nói.

preposition
US: /fɔːr or fər/

cho, để, vì

Ví dụ:

This gift is for you.

Món quà này là cho bạn.

conjunction
US: /fɔːr or fər/

bởi vì, vì

Ví dụ:

I stayed home for it was raining.

Tôi ở nhà vì trời đang mưa.

from(1 nghĩa)

Trình duyệt này không hỗ trợ nhận dạng giọng nói.

preposition
US: /frɒm or frəm/

từ, từ chỗ, từ nơi

Ví dụ:

She comes from Vietnam.

Cô ấy đến từ Việt Nam.

had(2 nghĩa)

Trình duyệt này không hỗ trợ nhận dạng giọng nói.

verb
US: /hæd or həd or əd or d/

đã có, đã từng

Ví dụ:

I had a great time at the party.

Tôi đã có một khoảng thời gian tuyệt vời tại bữa tiệc.

auxiliary verb
US: /hæd or həd or əd or d/

đã, thì, có

Ví dụ:

She had finished her homework before dinner.

Cô ấy đã hoàn thành bài tập về nhà trước bữa tối.

has(1 nghĩa)

Trình duyệt này không hỗ trợ nhận dạng giọng nói.

verb
US: /hæz or həz or əz or z/

có, sở hữu

Ví dụ:

She has a new car.

Cô ấy có một chiếc xe mới.

have(2 nghĩa)

Trình duyệt này không hỗ trợ nhận dạng giọng nói.

verb
US: /hæv or həv or əv or v/

có, sở hữu, trải qua

Ví dụ:

I have a book.

Tôi có một cuốn sách.

auxiliary verb
US: /hæv or həv or əv or v/

đã, đã từng

Ví dụ:

I have finished my homework.

Tôi đã hoàn thành bài tập về nhà.

he(1 nghĩa)

Trình duyệt này không hỗ trợ nhận dạng giọng nói.

pronoun
US: /hiː or hɪ or iː/

anh ấy, ông ấy

Ví dụ:

He is my brother.

Anh ấy là em trai của tôi.

her(1 nghĩa)

Trình duyệt này không hỗ trợ nhận dạng giọng nói.

pronoun
US: /hɜːr or hər or ər/

cô ấy, nàng

Ví dụ:

She gave her book to him.

Cô ấy đã đưa cuốn sách của cô ấy cho anh ấy.

him(1 nghĩa)

Trình duyệt này không hỗ trợ nhận dạng giọng nói.

pronoun
US: /hɪm or ɪm/

anh ấy, ông ấy

Ví dụ:

I saw him at the park.

Tôi đã thấy anh ấy ở công viên.

his(1 nghĩa)

Trình duyệt này không hỗ trợ nhận dạng giọng nói.

determiner
US: /hɪz or ɪz/

của anh ấy

Ví dụ:

This is his book.

Đây là cuốn sách của anh ấy.

if(1 nghĩa)

Trình duyệt này không hỗ trợ nhận dạng giọng nói.

conjunction
US: /ɪf or əf/

nếu, giả sử

Ví dụ:

If it rains, we will stay indoors.

Nếu trời mưa, chúng ta sẽ ở trong nhà.

in(2 nghĩa)

Trình duyệt này không hỗ trợ nhận dạng giọng nói.

preposition
US: /ɪn or ən/

trong, ở trong, vào

Ví dụ:

The cat is in the box.

Con mèo ở trong hộp.

adverb
US: /ɪn or ən/

vào, bên trong

Ví dụ:

Come in and sit down.

Vào đây và ngồi xuống.

into(1 nghĩa)

Trình duyệt này không hỗ trợ nhận dạng giọng nói.

preposition
US: /ˈɪntuː or ˈɪntə/

vào, vào trong

Ví dụ:

She walked into the room.

Cô ấy đi vào trong phòng.

is(1 nghĩa)

Trình duyệt này không hỗ trợ nhận dạng giọng nói.

verb
US: /ɪz or z or s/

là, thì

Ví dụ:

He is a teacher.

Anh ấy là một giáo viên.

may(2 nghĩa)

Trình duyệt này không hỗ trợ nhận dạng giọng nói.

modal verb
US: /meɪ or mɪ/

có thể, có khả năng

Ví dụ:

You may leave early if you finish your work.

Bạn có thể rời đi sớm nếu bạn hoàn thành công việc của mình.

noun
US: /meɪ or mɪ/

tháng Năm

Ví dụ:

May is the fifth month of the year.

Tháng Năm là tháng thứ năm trong năm.

me(1 nghĩa)

Trình duyệt này không hỗ trợ nhận dạng giọng nói.

pronoun
US: /miː or mɪ/

tôi, mình

Ví dụ:

Me and my friends are going to the park.

Mình và bạn mình sẽ đi đến công viên.

must(1 nghĩa)

Trình duyệt này không hỗ trợ nhận dạng giọng nói.

modal verb
US: /mʌst or məst or məs/

phải, cần phải

Ví dụ:

You must finish your homework.

Bạn phải hoàn thành bài tập về nhà.

my(1 nghĩa)

Trình duyệt này không hỗ trợ nhận dạng giọng nói.

determiner
US: /maɪ or mɪ/

của tôi

Ví dụ:

This is my book.

Đây là cuốn sách của tôi.

not(1 nghĩa)

Trình duyệt này không hỗ trợ nhận dạng giọng nói.

adverb
US: /nɑːt or nət/

không, chẳng

Ví dụ:

I do not like apples.

Tôi không thích táo.

of(1 nghĩa)

Trình duyệt này không hỗ trợ nhận dạng giọng nói.

preposition
US: /ʌv or əv or ə/

của, về, trong

Ví dụ:

The cover of the book is blue.

Bìa của cuốn sách màu xanh.

or(1 nghĩa)

Trình duyệt này không hỗ trợ nhận dạng giọng nói.

conjunction
US: /ɔːr or ər/

hoặc, hoặc là

Ví dụ:

You can have tea or coffee.

Bạn có thể uống trà hoặc cà phê.

shall(1 nghĩa)

Trình duyệt này không hỗ trợ nhận dạng giọng nói.

modal verb
US: /ʃæl or ʃəl/

sẽ, phải

Ví dụ:

I shall return tomorrow.

Tôi sẽ trở lại vào ngày mai.

she(1 nghĩa)

Trình duyệt này không hỗ trợ nhận dạng giọng nói.

pronoun
US: /ʃiː or ʃɪ/

cô ấy

Ví dụ:

She is going to the store.

Cô ấy đang đi đến cửa hàng.

should(1 nghĩa)

Trình duyệt này không hỗ trợ nhận dạng giọng nói.

modal verb
US: /ʃʊd or ʃəd/

nên, phải

Ví dụ:

You should see a doctor.

Bạn nên đi khám bác sĩ.

so(2 nghĩa)

Trình duyệt này không hỗ trợ nhận dạng giọng nói.

adverb
US: /səʊ or sə/

rất, quá, như vậy

Ví dụ:

It was so hot yesterday.

Hôm qua trời nóng quá.

conjunction
US: /səʊ or sə/

vì vậy, cho nên

Ví dụ:

I was tired, so I went to bed early.

Tôi mệt, vì vậy tôi đi ngủ sớm.

some(2 nghĩa)

Trình duyệt này không hỗ trợ nhận dạng giọng nói.

determiner
US: /sʌm or səm/

một số, một vài

Ví dụ:

I have some ideas.

Tôi có một vài ý tưởng.

pronoun
US: /sʌm or səm/

một số người, một số thứ

Ví dụ:

Some are better than others.

Một số thì tốt hơn những cái khác.

than(1 nghĩa)

Trình duyệt này không hỗ trợ nhận dạng giọng nói.

conjunction
US: /ðæn or ðən/

hơn, so với

Ví dụ:

She is taller than her brother.

Cô ấy cao hơn em trai của mình.

that(2 nghĩa)

Trình duyệt này không hỗ trợ nhận dạng giọng nói.

pronoun
US: /ðæt or ðət/

điều đó, cái đó

Ví dụ:

I don't like that.

Tôi không thích điều đó.

conjunction
US: /ðæt or ðət/

rằng

Ví dụ:

She said that she would come.

Cô ấy nói rằng cô ấy sẽ đến.

the(1 nghĩa)

Trình duyệt này không hỗ trợ nhận dạng giọng nói.

determiner
US: /ðiː or ðə/

cái, những

Ví dụ:

The cat is on the roof.

Con mèo ở trên mái nhà.

their(1 nghĩa)

Trình duyệt này không hỗ trợ nhận dạng giọng nói.

pronoun
US: /ðer or ðər/

của họ

Ví dụ:

Their house is big.

Nhà của họ thì lớn.

them(1 nghĩa)

Trình duyệt này không hỗ trợ nhận dạng giọng nói.

pronoun
US: /ðem or ðəm or əm/

chúng, họ

Ví dụ:

I saw them at the park.

Tôi đã thấy họ ở công viên.

there(2 nghĩa)

Trình duyệt này không hỗ trợ nhận dạng giọng nói.

adverb
US: /ðer or ðər/

ở đó, tại đó

Ví dụ:

The book is over there.

Cuốn sách ở đó.

pronoun
US: /ðer or ðər/

có, tồn tại

Ví dụ:

There is a problem.

Có một vấn đề.

they(1 nghĩa)

Trình duyệt này không hỗ trợ nhận dạng giọng nói.

pronoun
US: /ðeɪ or ðɪ/

họ, chúng

Ví dụ:

They are going to the park.

Họ đang đi đến công viên.

to(2 nghĩa)

Trình duyệt này không hỗ trợ nhận dạng giọng nói.

preposition
US: /tuː or tə or tʊ/

đến, tới, để

Ví dụ:

I am going to the store.

Tôi đang đi đến cửa hàng.

preposition
US: /tuː or tə or tʊ/

đến, tới, để

Ví dụ:

He gave the book to her.

Anh ấy đã đưa cuốn sách cho cô ấy.

us(1 nghĩa)

Trình duyệt này không hỗ trợ nhận dạng giọng nói.

pronoun
US: /ʌs or əs/

chúng tôi, chúng ta

Ví dụ:

They invited us to the party.

Họ đã mời chúng tôi đến bữa tiệc.

was(1 nghĩa)

Trình duyệt này không hỗ trợ nhận dạng giọng nói.

verb
US: /wɑːz or wəz/

thì, đã, là

Ví dụ:

He was happy.

Anh ấy đã hạnh phúc.

we(1 nghĩa)

Trình duyệt này không hỗ trợ nhận dạng giọng nói.

pronoun
US: /wiː or wɪ/

chúng tôi, chúng ta

Ví dụ:

We are going to the park.

Chúng tôi đang đi đến công viên.

were(2 nghĩa)

Trình duyệt này không hỗ trợ nhận dạng giọng nói.

verb
US: /wɜːr or wər/

thì, đã, có

Ví dụ:

They were happy to see each other.

Họ đã vui mừng khi gặp lại nhau.

auxiliary verb
US: /wɜːr or wər/

thì, đã, có (trong câu điều kiện)

Ví dụ:

If they were here, we would start the meeting.

Nếu họ ở đây, chúng ta sẽ bắt đầu cuộc họp.

what(3 nghĩa)

Trình duyệt này không hỗ trợ nhận dạng giọng nói.

pronoun
US: /wʌt or wət/

cái gì, điều gì

Ví dụ:

What is your name?

Tên của bạn là gì?

determiner
US: /wʌt or wət/

cái gì, điều gì

Ví dụ:

What book are you reading?

Bạn đang đọc cuốn sách gì?

interjection
US: /wʌt or wət/

cái gì, sao, ủa

Ví dụ:

What! I can't believe it!

Cái gì! Tôi không thể tin được!

when(2 nghĩa)

Trình duyệt này không hỗ trợ nhận dạng giọng nói.

adverb
US: /wen or wən/

khi, lúc nào

Ví dụ:

I will call you when I arrive.

Tôi sẽ gọi cho bạn khi tôi đến.

conjunction
US: /wen or wən/

khi, lúc mà

Ví dụ:

You can start when you are ready.

Bạn có thể bắt đầu khi bạn sẵn sàng.

where(2 nghĩa)

Trình duyệt này không hỗ trợ nhận dạng giọng nói.

adverb
US: /wer or wər/

nơi nào, ở đâu

Ví dụ:

Where are you going?

Bạn đang đi đâu?

conjunction
US: /wer or wər/

nơi mà

Ví dụ:

This is the place where we met.

Đây là nơi chúng ta gặp nhau.

who(1 nghĩa)

Trình duyệt này không hỗ trợ nhận dạng giọng nói.

pronoun
US: /huː or hʊ/

ai, người nào

Ví dụ:

Who is coming to the party?

Ai sẽ đến bữa tiệc?

whom(1 nghĩa)

Trình duyệt này không hỗ trợ nhận dạng giọng nói.

pronoun
US: /huːm or həm/

ai, người mà

Ví dụ:

To whom it may concern.

Gửi đến ai có liên quan.

whose(1 nghĩa)

Trình duyệt này không hỗ trợ nhận dạng giọng nói.

pronoun
US: /huːz or həz/

của ai, của cái gì

Ví dụ:

Whose book is this?

Cuốn sách này của ai?

will(2 nghĩa)

Trình duyệt này không hỗ trợ nhận dạng giọng nói.

modal verb
US: /wɪl or wəl or l/

sẽ, sẽ phải

Ví dụ:

I will go to the store.

Tôi sẽ đi đến cửa hàng.

noun
US: /wɪl or wəl or l/

ý chí, sự quyết tâm

Ví dụ:

She has a strong will.

Cô ấy có một ý chí mạnh mẽ.

would(1 nghĩa)

Trình duyệt này không hỗ trợ nhận dạng giọng nói.

modal verb
US: /wʊd or wəd or d/

sẽ, sẽ làm, sẽ có

Ví dụ:

I would go if I had the time.

Tôi sẽ đi nếu tôi có thời gian.

you(1 nghĩa)

Trình duyệt này không hỗ trợ nhận dạng giọng nói.

pronoun
US: /juː or jʊ or jə/

bạn, các bạn

Ví dụ:

You are my best friend.

Bạn là người bạn tốt nhất của tôi.

your(1 nghĩa)

Trình duyệt này không hỗ trợ nhận dạng giọng nói.

determiner
US: /jʊr or jər/

của bạn

Ví dụ:

This is your book.

Đây là cuốn sách của bạn.