Từ thường phát âm sai
Dưới đây là các từ thường được người học tiếng Anh đánh dấu là dễ phát âm sai. Hãy xem IPA, ví dụ và ghi chú để cải thiện phát âm.
Danh sách này vẫn đang được cập nhật, hãy quay lại thường xuyên. Nếu bạn có từ muốn đề xuất cho danh sách này, vui lòng liên hệ với chúng tôi.
Tổng: 117 từ
Trình duyệt này không hỗ trợ nhận dạng giọng nói.
phép cộng, sự bổ sung
Ví dụ:
The addition of new features improved the software.
Việc bổ sung các tính năng mới đã cải thiện phần mềm.
phép toán cộng
Ví dụ:
In mathematics, addition is one of the basic operations.
Trong toán học, phép cộng là một trong những phép toán cơ bản.
Trình duyệt này không hỗ trợ nhận dạng giọng nói.
người lớn, người trưởng thành
Ví dụ:
An adult is someone who is fully grown.
Một người lớn là người đã trưởng thành.
trưởng thành, người lớn
Ví dụ:
The movie is rated for adult audiences only.
Bộ phim chỉ dành cho khán giả trưởng thành.
Trình duyệt này không hỗ trợ nhận dạng giọng nói.
tuổi trưởng thành, giai đoạn trưởng thành
Ví dụ:
Adulthood is often associated with increased responsibilities.
Tuổi trưởng thành thường liên quan đến nhiều trách nhiệm hơn.
Trình duyệt này không hỗ trợ nhận dạng giọng nói.
lời khuyên, sự tư vấn
Ví dụ:
She gave me some good advice.
Cô ấy đã cho tôi một số lời khuyên tốt.
Trình duyệt này không hỗ trợ nhận dạng giọng nói.
khuyên, tư vấn
Ví dụ:
I advise you to take the train instead of driving.
Tôi khuyên bạn nên đi tàu thay vì lái xe.
Trình duyệt này không hỗ trợ nhận dạng giọng nói.
bảng chữ cái, hệ thống chữ cái
Ví dụ:
The English alphabet consists of 26 letters.
Bảng chữ cái tiếng Anh gồm 26 chữ cái.
Trình duyệt này không hỗ trợ nhận dạng giọng nói.
quyền lực, quyền hạn, sự uy tín, nhà cầm quyền
Ví dụ:
The committee has the authority to make decisions.
Ủy ban có quyền lực để đưa ra quyết định.
Trình duyệt này không hỗ trợ nhận dạng giọng nói.
bóng bay, đồ chơi
Ví dụ:
The children were playing with colorful balloons.
Những đứa trẻ đang chơi với những quả bóng bay đầy màu sắc.
Trình duyệt này không hỗ trợ nhận dạng giọng nói.
pha chế, nấu (bia, cà phê)
Ví dụ:
I like to brew my own coffee.
Tôi thích pha chế cà phê của riêng mình.
bia, đồ uống được pha chế
Ví dụ:
He enjoys a good brew after work.
Anh ấy thích một ly bia ngon sau giờ làm việc.
Trình duyệt này không hỗ trợ nhận dạng giọng nói.
có vành rộng
Ví dụ:
She wore a broad-brimmed hat to protect herself from the sun.
Cô ấy đội một chiếc mũ có vành rộng để bảo vệ bản thân khỏi ánh nắng.
Trình duyệt này không hỗ trợ nhận dạng giọng nói.
tình bạn, sự thân thiết
Ví dụ:
The team developed a strong sense of camaraderie during the project.
Đội ngũ đã phát triển một cảm giác thân thiết mạnh mẽ trong suốt dự án.
Trình duyệt này không hỗ trợ nhận dạng giọng nói.
thành trì, lâu đài
Ví dụ:
The king lived in a grand castle.
Nhà vua sống trong một lâu đài hoành tráng.
Trình duyệt này không hỗ trợ nhận dạng giọng nói.
lễ hội, nghi thức, buổi lễ
Ví dụ:
The graduation ceremony was held in the auditorium.
Buổi lễ tốt nghiệp được tổ chức tại hội trường.
Trình duyệt này không hỗ trợ nhận dạng giọng nói.
thách thức, sự thử thách
Ví dụ:
Completing the marathon was a significant challenge for her.
Việc hoàn thành cuộc marathon là một thách thức lớn đối với cô ấy.
thách thức, thử thách
Ví dụ:
He decided to challenge himself by climbing the highest mountain.
Anh ấy quyết định thách thức bản thân bằng cách leo lên ngọn núi cao nhất.
Trình duyệt này không hỗ trợ nhận dạng giọng nói.
sô cô la, bánh sô cô la
Ví dụ:
I love eating chocolate.
Tôi thích ăn sô cô la.
thuộc về sô cô la
Ví dụ:
She made a chocolate cake.
Cô ấy đã làm một chiếc bánh sô cô la.
Trình duyệt này không hỗ trợ nhận dạng giọng nói.
đại tá
Ví dụ:
He was promoted to colonel after many years of service.
Ông đã được thăng chức lên đại tá sau nhiều năm phục vụ.
Trình duyệt này không hỗ trợ nhận dạng giọng nói.
sự thoải mái, sự an ủi
Ví dụ:
She found comfort in her friends during tough times.
Cô ấy tìm thấy sự an ủi từ bạn bè trong những lúc khó khăn.
an ủi, làm cho thoải mái
Ví dụ:
He tried to comfort her after the bad news.
Anh ấy cố gắng an ủi cô ấy sau tin xấu.
Trình duyệt này không hỗ trợ nhận dạng giọng nói.
thoải mái, dễ chịu
Ví dụ:
This chair is very comfortable.
Chiếc ghế này rất thoải mái.
Trình duyệt này không hỗ trợ nhận dạng giọng nói.
lễ tốt nghiệp, sự bắt đầu
Ví dụ:
The commencement ceremony will take place next week.
Lễ tốt nghiệp sẽ diễn ra vào tuần tới.
Trình duyệt này không hỗ trợ nhận dạng giọng nói.
sự cam kết, sự tận tâm
Ví dụ:
Her commitment to the project was evident.
Sự cam kết của cô ấy đối với dự án là rõ ràng.
Trình duyệt này không hỗ trợ nhận dạng giọng nói.
đi lại, đi làm
Ví dụ:
I commute to work every day.
Tôi đi làm hàng ngày.
quá trình đi lại, quãng đường đi làm
Ví dụ:
My commute takes about 30 minutes.
Quá trình đi làm của tôi mất khoảng 30 phút.
Trình duyệt này không hỗ trợ nhận dạng giọng nói.
cuộc thi, sự cạnh tranh
Ví dụ:
The competition was fierce this year.
Cuộc thi năm nay rất khốc liệt.
cạnh tranh
Ví dụ:
Many companies compete in the tech industry.
Nhiều công ty cạnh tranh trong ngành công nghệ.
Trình duyệt này không hỗ trợ nhận dạng giọng nói.
hoàn thành, làm xong
Ví dụ:
Please complete the form before submitting.
Vui lòng hoàn thành mẫu trước khi nộp.
toàn bộ, đầy đủ
Ví dụ:
The project is now complete.
Dự án bây giờ đã hoàn thành.
Trình duyệt này không hỗ trợ nhận dạng giọng nói.
sự hoàn thành, sự kết thúc
Ví dụ:
The completion of the project was celebrated by the team.
Sự hoàn thành dự án được đội ngũ ăn mừng.
Trình duyệt này không hỗ trợ nhận dạng giọng nói.
sự tự tin, sự tin tưởng
Ví dụ:
She has a lot of confidence in her abilities.
Cô ấy có rất nhiều sự tự tin vào khả năng của mình.
Trình duyệt này không hỗ trợ nhận dạng giọng nói.
tự tin, tin tưởng
Ví dụ:
She is confident in her abilities.
Cô ấy tự tin vào khả năng của mình.
Trình duyệt này không hỗ trợ nhận dạng giọng nói.
một cách tự tin
Ví dụ:
She spoke confidently during the presentation.
Cô ấy nói một cách tự tin trong buổi thuyết trình.
Trình duyệt này không hỗ trợ nhận dạng giọng nói.
sự kết nối, mối liên hệ
Ví dụ:
The connection between the two cities is strong.
Mối liên hệ giữa hai thành phố rất mạnh mẽ.
kết nối, liên kết
Ví dụ:
I will connect the printer to the computer.
Tôi sẽ kết nối máy in với máy tính.
Trình duyệt này không hỗ trợ nhận dạng giọng nói.
đáng kể, lớn lao
Ví dụ:
The project requires a considerable amount of time.
Dự án cần một khoảng thời gian đáng kể.
Trình duyệt này không hỗ trợ nhận dạng giọng nói.
sự co lại, sự thu hẹp
Ví dụ:
The contraction of the muscle is essential for movement.
Sự co lại của cơ bắp là cần thiết cho chuyển động.
hình thức rút gọn, dạng viết tắt
Ví dụ:
In English, 'can't' is a contraction of 'cannot'.
Trong tiếng Anh, 'can't' là một dạng rút gọn của 'cannot'.
Trình duyệt này không hỗ trợ nhận dạng giọng nói.
sự tiện lợi, sự thuận tiện
Ví dụ:
The convenience of online shopping is appealing to many people.
Sự tiện lợi của việc mua sắm trực tuyến thu hút nhiều người.
Trình duyệt này không hỗ trợ nhận dạng giọng nói.
đúng, sửa chữa
Ví dụ:
Please correct the mistakes in your report.
Vui lòng sửa chữa những lỗi trong báo cáo của bạn.
đúng, chính xác
Ví dụ:
Is this the correct answer?
Đây có phải là câu trả lời đúng không?
Trình duyệt này không hỗ trợ nhận dạng giọng nói.
dữ liệu, thông tin
Ví dụ:
The data collected from the survey was analyzed.
Dữ liệu thu thập từ cuộc khảo sát đã được phân tích.
số liệu, thông tin
Ví dụ:
The scientist presented the data at the conference.
Nhà khoa học đã trình bày số liệu tại hội nghị.
Trình duyệt này không hỗ trợ nhận dạng giọng nói.
nợ, khoản nợ
Ví dụ:
He is in debt due to his student loans.
Anh ấy đang mắc nợ do khoản vay sinh viên.
Trình duyệt này không hỗ trợ nhận dạng giọng nói.
điểm đến, nơi đến
Ví dụ:
The destination of our trip is Paris.
Điểm đến của chuyến đi của chúng tôi là Paris.
Trình duyệt này không hỗ trợ nhận dạng giọng nói.
xác định, quyết định
Ví dụ:
We need to determine the cause of the problem.
Chúng ta cần xác định nguyên nhân của vấn đề.
Trình duyệt này không hỗ trợ nhận dạng giọng nói.
sự đa dạng, sự phong phú
Ví dụ:
The diversity of cultures in the city is remarkable.
Sự đa dạng văn hóa trong thành phố thật đáng chú ý.
Trình duyệt này không hỗ trợ nhận dạng giọng nói.
nghi ngờ, không tin
Ví dụ:
I doubt his honesty.
Tôi nghi ngờ sự trung thực của anh ấy.
sự nghi ngờ, sự không chắc chắn
Ví dụ:
There is no doubt about her talent.
Không có nghi ngờ gì về tài năng của cô ấy.
Trình duyệt này không hỗ trợ nhận dạng giọng nói.
tăng, leo thang
Ví dụ:
The conflict began to escalate quickly.
Cuộc xung đột bắt đầu leo thang nhanh chóng.
Trình duyệt này không hỗ trợ nhận dạng giọng nói.
buổi tối, chiều tối
Ví dụ:
We usually have dinner in the evening.
Chúng tôi thường ăn tối vào buổi tối.
Trình duyệt này không hỗ trợ nhận dạng giọng nói.
chuyên môn, sự thành thạo
Ví dụ:
Her expertise in computer science is impressive.
Chuyên môn của cô ấy trong lĩnh vực khoa học máy tính thật ấn tượng.
Trình duyệt này không hỗ trợ nhận dạng giọng nói.
chuyên môn hóa, thành thạo
Ví dụ:
He can expertize the painting to determine its authenticity.
Ông ấy có thể chuyên môn hóa bức tranh để xác định tính xác thực của nó.
Trình duyệt này không hỗ trợ nhận dạng giọng nói.
đặc điểm, tính năng
Ví dụ:
The new smartphone has several innovative features.
Chiếc smartphone mới có nhiều tính năng sáng tạo.
Trình duyệt này không hỗ trợ nhận dạng giọng nói.
lễ hội, ngày hội
Ví dụ:
The music festival attracted thousands of visitors.
Lễ hội âm nhạc thu hút hàng nghìn du khách.
Trình duyệt này không hỗ trợ nhận dạng giọng nói.
lễ hội, sự kiện
Ví dụ:
Many cultures celebrate festivals throughout the year.
Nhiều nền văn hóa tổ chức lễ hội trong suốt cả năm.
Trình duyệt này không hỗ trợ nhận dạng giọng nói.
quên, không nhớ
Ví dụ:
I always forget my keys.
Tôi luôn quên chìa khóa của mình.
Trình duyệt này không hỗ trợ nhận dạng giọng nói.
nhà để xe, gara
Ví dụ:
He parked his car in the garage.
Anh ấy đã đỗ xe trong gara.
để xe vào gara
Ví dụ:
Please garage the car before it rains.
Xin hãy để xe vào gara trước khi trời mưa.
Trình duyệt này không hỗ trợ nhận dạng giọng nói.
chính phủ, sự quản lý
Ví dụ:
The government announced new policies.
Chính phủ đã công bố các chính sách mới.
Trình duyệt này không hỗ trợ nhận dạng giọng nói.
người tốt nghiệp, sinh viên tốt nghiệp
Ví dụ:
She is a graduate of Harvard University.
Cô ấy là một sinh viên tốt nghiệp của Đại học Harvard.
tốt nghiệp
Ví dụ:
He will graduate next year.
Anh ấy sẽ tốt nghiệp vào năm tới.
Trình duyệt này không hỗ trợ nhận dạng giọng nói.
đàn guitar, nhạc cụ
Ví dụ:
He plays the guitar beautifully.
Anh ấy chơi đàn guitar rất hay.
Trình duyệt này không hỗ trợ nhận dạng giọng nói.
tim, trái tim, tâm hồn
Ví dụ:
She felt a flutter in her heart.
Cô ấy cảm thấy một cơn rộn ràng trong trái tim.
làm đau lòng, làm tổn thương
Ví dụ:
It breaks my heart to see you sad.
Thật đau lòng khi thấy bạn buồn.
Trình duyệt này không hỗ trợ nhận dạng giọng nói.
di sản, tài sản văn hóa
Ví dụ:
The city is known for its rich cultural heritage.
Thành phố nổi tiếng với di sản văn hóa phong phú.
Trình duyệt này không hỗ trợ nhận dạng giọng nói.
về mặt lịch sử, theo lịch sử
Ví dụ:
Historically, this region has been a center of trade.
Về mặt lịch sử, khu vực này đã từng là trung tâm thương mại.
Trình duyệt này không hỗ trợ nhận dạng giọng nói.
danh hiệu, vinh dự
Ví dụ:
She received several honours for her contributions to science.
Cô ấy đã nhận được nhiều danh hiệu vì những đóng góp của mình cho khoa học.
tôn vinh, vinh danh
Ví dụ:
They will honour the veterans at the ceremony.
Họ sẽ vinh danh các cựu chiến binh tại buổi lễ.
Trình duyệt này không hỗ trợ nhận dạng giọng nói.
sự hiếu khách, lòng mến khách
Ví dụ:
The hospitality shown by the locals was remarkable.
Sự hiếu khách của người dân địa phương thật đáng kinh ngạc.
Trình duyệt này không hỗ trợ nhận dạng giọng nói.
khách sạn, nơi lưu trú
Ví dụ:
We stayed at a beautiful hotel by the beach.
Chúng tôi đã ở một khách sạn đẹp bên bờ biển.
Trình duyệt này không hỗ trợ nhận dạng giọng nói.
danh tính, bản sắc
Ví dụ:
Her identity was hidden for safety reasons.
Danh tính của cô ấy bị ẩn đi vì lý do an toàn.
Trình duyệt này không hỗ trợ nhận dạng giọng nói.
cần thiết, thiết yếu, toàn bộ
Ví dụ:
Mathematics is an integral part of science.
Toán học là một phần thiết yếu của khoa học.
số nguyên, phần không thể thiếu
Ví dụ:
The integral of a function represents the area under its curve.
Tích phân của một hàm đại diện cho diện tích dưới đường cong của nó.
Trình duyệt này không hỗ trợ nhận dạng giọng nói.
lợi ích, sự quan tâm
Ví dụ:
She has a keen interest in art.
Cô ấy có sự quan tâm sâu sắc đến nghệ thuật.
làm cho quan tâm, gây sự chú ý
Ví dụ:
The new exhibit will interest many visitors.
Triển lãm mới sẽ thu hút nhiều du khách.
Trình duyệt này không hỗ trợ nhận dạng giọng nói.
thú vị, hấp dẫn
Ví dụ:
The book was really interesting.
Cuốn sách thật sự thú vị.
Trình duyệt này không hỗ trợ nhận dạng giọng nói.
trung gian, trung cấp
Ví dụ:
She is at an intermediate level in her language studies.
Cô ấy đang ở trình độ trung cấp trong việc học ngôn ngữ.
người học trung cấp
Ví dụ:
The course is designed for intermediates.
Khóa học được thiết kế cho những người học trung cấp.
Trình duyệt này không hỗ trợ nhận dạng giọng nói.
đảo
Ví dụ:
Hawaii is a beautiful island.
Hawaii là một hòn đảo đẹp.
Trình duyệt này không hỗ trợ nhận dạng giọng nói.
dao, lưỡi dao
Ví dụ:
He cut the bread with a sharp knife.
Anh ấy cắt bánh mì bằng một con dao sắc.
đâm, chém
Ví dụ:
He knifed his way through the crowd.
Anh ấy chém đường của mình qua đám đông.
Trình duyệt này không hỗ trợ nhận dạng giọng nói.
biết, hiểu
Ví dụ:
I know the answer.
Tôi biết câu trả lời.
nhận thức, nhận ra
Ví dụ:
Do you know him?
Bạn có biết anh ấy không?
Trình duyệt này không hỗ trợ nhận dạng giọng nói.
sống, tồn tại
Ví dụ:
I live in London.
Tôi sống ở London.
trực tiếp, đang diễn ra
Ví dụ:
The live concert was amazing.
Buổi hòa nhạc trực tiếp thật tuyệt vời.
Trình duyệt này không hỗ trợ nhận dạng giọng nói.
địa phương, cục bộ
Ví dụ:
The local community organized a festival.
Cộng đồng địa phương đã tổ chức một lễ hội.
người dân địa phương
Ví dụ:
The locals were very friendly.
Người dân địa phương rất thân thiện.
Trình duyệt này không hỗ trợ nhận dạng giọng nói.
trưởng thành, chín chắn
Ví dụ:
She is very mature for her age.
Cô ấy rất trưởng thành so với tuổi của mình.
trưởng thành, phát triển
Ví dụ:
The child will mature into a responsible adult.
Đứa trẻ sẽ trưởng thành thành một người lớn có trách nhiệm.
Trình duyệt này không hỗ trợ nhận dạng giọng nói.
đáng nhớ, khó quên
Ví dụ:
The concert was a memorable experience.
Buổi hòa nhạc là một trải nghiệm đáng nhớ.
Trình duyệt này không hỗ trợ nhận dạng giọng nói.
sai lầm, lỗi
Ví dụ:
Making a mistake is part of learning.
Việc mắc lỗi là một phần của việc học.
sai, nhầm
Ví dụ:
I mistake her for someone else.
Tôi nhầm cô ấy với người khác.
Trình duyệt này không hỗ trợ nhận dạng giọng nói.
khoảnh khắc, thời điểm
Ví dụ:
Please wait a moment.
Xin hãy chờ một khoảnh khắc.
Trình duyệt này không hỗ trợ nhận dạng giọng nói.
chế độ quân chủ, sự cai trị của vua
Ví dụ:
The monarchy has a long history in many countries.
Chế độ quân chủ có một lịch sử dài ở nhiều quốc gia.
Trình duyệt này không hỗ trợ nhận dạng giọng nói.
quốc gia, dân tộc
Ví dụ:
The national anthem is played at the beginning of the ceremony.
Quốc ca được phát tại đầu buổi lễ.
công dân của một quốc gia
Ví dụ:
Every national has the right to vote.
Mỗi công dân đều có quyền bầu cử.
Trình duyệt này không hỗ trợ nhận dạng giọng nói.
quốc tịch, dân tộc
Ví dụ:
Her nationality is Canadian.
Quốc tịch của cô ấy là người Canada.
Trình duyệt này không hỗ trợ nhận dạng giọng nói.
của, về, trong
Ví dụ:
The cover of the book is blue.
Bìa của cuốn sách màu xanh.
Trình duyệt này không hỗ trợ nhận dạng giọng nói.
xúc phạm, gây khó chịu
Ví dụ:
His comments were considered offensive.
Những bình luận của anh ấy được coi là xúc phạm.
hành động xúc phạm, sự tấn công
Ví dụ:
The team went on the offensive after halftime.
Đội bóng đã tấn công sau giờ nghỉ.
Trình duyệt này không hỗ trợ nhận dạng giọng nói.
cán bộ, quan chức
Ví dụ:
The officials announced the new policy.
Các quan chức đã công bố chính sách mới.
Trình duyệt này không hỗ trợ nhận dạng giọng nói.
đối thủ, kẻ thù
Ví dụ:
She faced her opponent with confidence.
Cô ấy đối mặt với đối thủ của mình với sự tự tin.
Trình duyệt này không hỗ trợ nhận dạng giọng nói.
thành phố Oxford, Anh
Ví dụ:
Oxford is known for its prestigious university.
Oxford nổi tiếng với trường đại học danh tiếng của nó.
Trình duyệt này không hỗ trợ nhận dạng giọng nói.
bãi cỏ, đồng cỏ
Ví dụ:
The horses are grazing in the paddock.
Những con ngựa đang gặm cỏ trong bãi cỏ.
Trình duyệt này không hỗ trợ nhận dạng giọng nói.
cuộc diễu hành, sự diễu hành
Ví dụ:
The parade was filled with colorful floats.
Cuộc diễu hành đầy những chiếc xe rực rỡ màu sắc.
diễu hành, tổ chức diễu hành
Ví dụ:
They will parade through the streets to celebrate.
Họ sẽ diễu hành qua các con phố để ăn mừng.
Trình duyệt này không hỗ trợ nhận dạng giọng nói.
nhiệt huyết, đam mê
Ví dụ:
She is passionate about music.
Cô ấy đam mê âm nhạc.
Trình duyệt này không hỗ trợ nhận dạng giọng nói.
chủ nghĩa yêu nước
Ví dụ:
Patriotism is often celebrated during national holidays.
Chủ nghĩa yêu nước thường được tôn vinh trong các ngày lễ quốc gia.
Trình duyệt này không hỗ trợ nhận dạng giọng nói.
hình ảnh, bức ảnh
Ví dụ:
She took many photos during her vacation.
Cô ấy đã chụp nhiều bức ảnh trong kỳ nghỉ của mình.
Trình duyệt này không hỗ trợ nhận dạng giọng nói.
quan trọng, then chốt
Ví dụ:
The pivotal moment in the story changed everything.
Khoảnh khắc then chốt trong câu chuyện đã thay đổi mọi thứ.
Trình duyệt này không hỗ trợ nhận dạng giọng nói.
cảnh sát, lực lượng cảnh sát
Ví dụ:
The police are investigating the crime.
Cảnh sát đang điều tra vụ án.
báo cảnh sát, gọi cảnh sát
Ví dụ:
I need to police the area for any suspicious activity.
Tôi cần kiểm soát khu vực này để tìm bất kỳ hoạt động đáng ngờ nào.
Trình duyệt này không hỗ trợ nhận dạng giọng nói.
phổ biến, thịnh hành
Ví dụ:
The use of smartphones is prevalent among teenagers.
Việc sử dụng điện thoại thông minh rất phổ biến trong giới trẻ.
Trình duyệt này không hỗ trợ nhận dạng giọng nói.
thúc đẩy, quảng bá
Ví dụ:
They are promoting a new product.
Họ đang quảng bá một sản phẩm mới.
Trình duyệt này không hỗ trợ nhận dạng giọng nói.
bảo vệ, che chở
Ví dụ:
We need to protect the environment.
Chúng ta cần bảo vệ môi trường.
Trình duyệt này không hỗ trợ nhận dạng giọng nói.
bảo vệ, bảo hộ
Ví dụ:
Wearing a helmet is a protective measure when riding a bike.
Đội mũ bảo hiểm là một biện pháp bảo vệ khi đi xe đạp.
Trình duyệt này không hỗ trợ nhận dạng giọng nói.
cuộc biểu tình, sự phản đối
Ví dụ:
The protest attracted thousands of people.
Cuộc biểu tình thu hút hàng nghìn người.
phản đối, biểu tình
Ví dụ:
They decided to protest against the new law.
Họ quyết định phản đối luật mới.
Trình duyệt này không hỗ trợ nhận dạng giọng nói.
xem xét lại, cân nhắc lại
Ví dụ:
She reconsidered her decision after receiving new information.
Cô ấy đã xem xét lại quyết định của mình sau khi nhận được thông tin mới.
Trình duyệt này không hỗ trợ nhận dạng giọng nói.
nhà hàng
Ví dụ:
We went to a new restaurant for dinner.
Chúng tôi đã đến một nhà hàng mới để ăn tối.
Trình duyệt này không hỗ trợ nhận dạng giọng nói.
thuộc về robot, máy móc
Ví dụ:
The robotic arm was able to assemble the parts with precision.
Cánh tay robot có thể lắp ráp các bộ phận một cách chính xác.
Trình duyệt này không hỗ trợ nhận dạng giọng nói.
các robot
Ví dụ:
Robots are increasingly used in manufacturing.
Các robot ngày càng được sử dụng trong sản xuất.
Trình duyệt này không hỗ trợ nhận dạng giọng nói.
cao tuổi, lớn tuổi, thâm niên
Ví dụ:
He is a senior member of the team.
Ông ấy là một thành viên cao cấp của đội.
người lớn tuổi, người có thâm niên
Ví dụ:
As a senior, she has more responsibilities.
Là một người lớn tuổi, cô ấy có nhiều trách nhiệm hơn.
Trình duyệt này không hỗ trợ nhận dạng giọng nói.
trạng thái, tình trạng
Ví dụ:
The status of the project is currently under review.
Tình trạng của dự án hiện đang được xem xét.
đặt trạng thái, thông báo tình trạng
Ví dụ:
Please status the application to keep everyone informed.
Vui lòng thông báo tình trạng của đơn đăng ký để mọi người được biết.
Trình duyệt này không hỗ trợ nhận dạng giọng nói.
hỗ trợ, ủng hộ
Ví dụ:
I support your decision.
Tôi ủng hộ quyết định của bạn.
sự hỗ trợ, sự ủng hộ
Ví dụ:
She received a lot of support from her friends.
Cô ấy nhận được nhiều sự hỗ trợ từ bạn bè.
Trình duyệt này không hỗ trợ nhận dạng giọng nói.
hỗ trợ, khuyến khích
Ví dụ:
She is very supportive of my decisions.
Cô ấy rất ủng hộ các quyết định của tôi.
Trình duyệt này không hỗ trợ nhận dạng giọng nói.
biểu thị, tượng trưng
Ví dụ:
The dove symbolizes peace.
Bồ câu biểu thị hòa bình.
Trình duyệt này không hỗ trợ nhận dạng giọng nói.
biểu thị, tượng trưng
Ví dụ:
The dove is often used as a symbolizing peace.
Bồ câu thường được sử dụng để biểu thị hòa bình.
Trình duyệt này không hỗ trợ nhận dạng giọng nói.
gọn gàng, ngăn nắp
Ví dụ:
She keeps her room tidy.
Cô ấy giữ cho phòng của mình gọn gàng.
dọn dẹp, làm gọn gàng
Ví dụ:
Please tidy up your desk.
Xin hãy dọn dẹp bàn làm việc của bạn.
Trình duyệt này không hỗ trợ nhận dạng giọng nói.
hôm nay
Ví dụ:
I have a meeting today.
Tôi có một cuộc họp hôm nay.
Trình duyệt này không hỗ trợ nhận dạng giọng nói.
cùng nhau, chung, hợp tác
Ví dụ:
We worked together on the project.
Chúng tôi đã làm việc cùng nhau trong dự án.
Trình duyệt này không hỗ trợ nhận dạng giọng nói.
tối nay
Ví dụ:
We will meet tonight.
Chúng ta sẽ gặp nhau tối nay.
Trình duyệt này không hỗ trợ nhận dạng giọng nói.
hướng về, về phía
Ví dụ:
She walked toward the park.
Cô ấy đi về phía công viên.
hướng về, về phía
Ví dụ:
He leaned toward her.
Anh ấy nghiêng về phía cô ấy.
Trình duyệt này không hỗ trợ nhận dạng giọng nói.
người thực tập, người học việc
Ví dụ:
The trainee is learning the basics of the job.
Người thực tập đang học những điều cơ bản của công việc.
Trình duyệt này không hỗ trợ nhận dạng giọng nói.
sự đào tạo, huấn luyện
Ví dụ:
He is undergoing training for his new job.
Anh ấy đang tham gia đào tạo cho công việc mới của mình.
đào tạo, huấn luyện
Ví dụ:
They train dogs to follow commands.
Họ huấn luyện chó để nghe theo lệnh.
Trình duyệt này không hỗ trợ nhận dạng giọng nói.
thường, điển hình
Ví dụ:
She typically arrives at work by 9 AM.
Cô ấy thường đến nơi làm việc lúc 9 giờ sáng.
Trình duyệt này không hỗ trợ nhận dạng giọng nói.
vani, hương vanilla
Ví dụ:
I love the flavor of vanilla in my ice cream.
Tôi thích hương vị vanilla trong kem của mình.
thông thường, không đặc biệt
Ví dụ:
The cake was quite vanilla, lacking any unique flavors.
Chiếc bánh khá bình thường, thiếu bất kỳ hương vị độc đáo nào.
Trình duyệt này không hỗ trợ nhận dạng giọng nói.
rau, thực phẩm từ cây
Ví dụ:
Carrots are a type of vegetable.
Cà rốt là một loại rau.
Trình duyệt này không hỗ trợ nhận dạng giọng nói.
Victoria, tên riêng, tiểu bang ở Úc
Ví dụ:
Victoria is known for its beautiful landscapes.
Victoria nổi tiếng với những phong cảnh đẹp.
Trình duyệt này không hỗ trợ nhận dạng giọng nói.
nước, nước uống
Ví dụ:
Water is essential for life.
Nước là cần thiết cho sự sống.
tưới nước, làm ướt
Ví dụ:
Please water the plants.
Xin hãy tưới nước cho cây.
Trình duyệt này không hỗ trợ nhận dạng giọng nói.
bến cảng, khu vực ven nước
Ví dụ:
The city has a beautiful waterfront along the river.
Thành phố có một bến cảng đẹp dọc theo con sông.
Trình duyệt này không hỗ trợ nhận dạng giọng nói.
mặc, mang
Ví dụ:
I like to wear comfortable clothes.
Tôi thích mặc quần áo thoải mái.
sự mặc, sự mang
Ví dụ:
The wear of the fabric was noticeable after several washes.
Sự mặc của vải trở nên rõ ràng sau nhiều lần giặt.
Trình duyệt này không hỗ trợ nhận dạng giọng nói.
thứ Tư
Ví dụ:
Wednesday is the middle of the week.
Thứ Tư là giữa tuần.
Trình duyệt này không hỗ trợ nhận dạng giọng nói.
cuối tuần, ngày nghỉ
Ví dụ:
I love to relax on the weekend.
Tôi thích thư giãn vào cuối tuần.
Trình duyệt này không hỗ trợ nhận dạng giọng nói.
phụ nữ, nữ giới
Ví dụ:
Women play a crucial role in society.
Phụ nữ đóng vai trò quan trọng trong xã hội.