Từ thường phát âm sai

Dưới đây là các từ thường được người học tiếng Anh đánh dấu là dễ phát âm sai. Hãy xem IPA, ví dụ và ghi chú để cải thiện phát âm.

Danh sách này vẫn đang được cập nhật, hãy quay lại thường xuyên. Nếu bạn có từ muốn đề xuất cho danh sách này, vui lòng liên hệ với chúng tôi.

Hiển thị IPA:
Từ yêu thích
Từ đã biết
Nhấn vào biểu tượng này để ghi âm cách phát âm của bạn. Nhận dạng giọng nói hoạt động tốt nhất trên trình duyệt Chrome hoặc Edge.

Tổng: 117 từ

addition(2 nghĩa)

Trình duyệt này không hỗ trợ nhận dạng giọng nói.

noun
US: /əˈdɪʃ.ən/
UK: /əˈdɪʃ.ən/

phép cộng, sự bổ sung

Ví dụ:

The addition of new features improved the software.

Việc bổ sung các tính năng mới đã cải thiện phần mềm.

noun
US: /əˈdɪʃ.ən/
UK: /əˈdɪʃ.ən/

phép toán cộng

Ví dụ:

In mathematics, addition is one of the basic operations.

Trong toán học, phép cộng là một trong những phép toán cơ bản.

adult(2 nghĩa)

Trình duyệt này không hỗ trợ nhận dạng giọng nói.

noun
US: /əˈdʌlt or ˈædʌlt/
UK: /ˈædʌlt or əˈdʌlt/

người lớn, người trưởng thành

Ví dụ:

An adult is someone who is fully grown.

Một người lớn là người đã trưởng thành.

adjective
US: /əˈdʌlt or ˈædʌlt/
UK: /ˈædʌlt or əˈdʌlt/

trưởng thành, người lớn

Ví dụ:

The movie is rated for adult audiences only.

Bộ phim chỉ dành cho khán giả trưởng thành.

adulthood(1 nghĩa)

Trình duyệt này không hỗ trợ nhận dạng giọng nói.

noun
US: /əˈdʌlthʊd or æˈdʌlthʊd/
UK: /æˈdʌlthʊd or ədʌlthood/

tuổi trưởng thành, giai đoạn trưởng thành

Ví dụ:

Adulthood is often associated with increased responsibilities.

Tuổi trưởng thành thường liên quan đến nhiều trách nhiệm hơn.

advice(1 nghĩa)

Trình duyệt này không hỗ trợ nhận dạng giọng nói.

noun
US: /ədˈvaɪs/
UK: /ədˈvaɪs/

lời khuyên, sự tư vấn

Ví dụ:

She gave me some good advice.

Cô ấy đã cho tôi một số lời khuyên tốt.

advise(1 nghĩa)

Trình duyệt này không hỗ trợ nhận dạng giọng nói.

verb
US: /ədˈvaɪz/
UK: /ədˈvaɪz/

khuyên, tư vấn

Ví dụ:

I advise you to take the train instead of driving.

Tôi khuyên bạn nên đi tàu thay vì lái xe.

alphabet(1 nghĩa)

Trình duyệt này không hỗ trợ nhận dạng giọng nói.

noun
US: /ˈælfəˌbɛt/
UK: /ˈælfəˌbɛt/

bảng chữ cái, hệ thống chữ cái

Ví dụ:

The English alphabet consists of 26 letters.

Bảng chữ cái tiếng Anh gồm 26 chữ cái.

authority(1 nghĩa)

Trình duyệt này không hỗ trợ nhận dạng giọng nói.

noun
US: /əˈθɔːrɪti/
UK: /ɔˈθɔːrɪti or əˈθɔːrɪti/

quyền lực, quyền hạn, sự uy tín, nhà cầm quyền

Ví dụ:

The committee has the authority to make decisions.

Ủy ban có quyền lực để đưa ra quyết định.

balloons(1 nghĩa)

Trình duyệt này không hỗ trợ nhận dạng giọng nói.

noun
US: /bəˈlunz/
UK: /bəˈluːnz/

bóng bay, đồ chơi

Ví dụ:

The children were playing with colorful balloons.

Những đứa trẻ đang chơi với những quả bóng bay đầy màu sắc.

brew(2 nghĩa)

Trình duyệt này không hỗ trợ nhận dạng giọng nói.

verb
US: /bruː/
UK: /bruː/

pha chế, nấu (bia, cà phê)

Ví dụ:

I like to brew my own coffee.

Tôi thích pha chế cà phê của riêng mình.

noun
US: /bruː/
UK: /bruː/

bia, đồ uống được pha chế

Ví dụ:

He enjoys a good brew after work.

Anh ấy thích một ly bia ngon sau giờ làm việc.

broad-brimmed(1 nghĩa)

Trình duyệt này không hỗ trợ nhận dạng giọng nói.

adjective
US: /brɔd brɪmd/
UK: /brɔːd brɪmd/

có vành rộng

Ví dụ:

She wore a broad-brimmed hat to protect herself from the sun.

Cô ấy đội một chiếc mũ có vành rộng để bảo vệ bản thân khỏi ánh nắng.

camaraderie(1 nghĩa)

Trình duyệt này không hỗ trợ nhận dạng giọng nói.

noun
US: /ˌkæməˈrɑːdəri/
UK: /ˌkæməˈrɑːdəri/

tình bạn, sự thân thiết

Ví dụ:

The team developed a strong sense of camaraderie during the project.

Đội ngũ đã phát triển một cảm giác thân thiết mạnh mẽ trong suốt dự án.

castle(1 nghĩa)

Trình duyệt này không hỗ trợ nhận dạng giọng nói.

noun
US: /ˈkæsəl/
UK: /ˈkɑːsl/

thành trì, lâu đài

Ví dụ:

The king lived in a grand castle.

Nhà vua sống trong một lâu đài hoành tráng.

ceremony(1 nghĩa)

Trình duyệt này không hỗ trợ nhận dạng giọng nói.

noun
US: /ˈsɛr.ə.moʊ.ni/
UK: /ˈsɛr.ɪ.mə.ni/

lễ hội, nghi thức, buổi lễ

Ví dụ:

The graduation ceremony was held in the auditorium.

Buổi lễ tốt nghiệp được tổ chức tại hội trường.

challenge(2 nghĩa)

Trình duyệt này không hỗ trợ nhận dạng giọng nói.

noun
US: /ˈtʃælɪndʒ/
UK: /ˈtʃælɪndʒ/

thách thức, sự thử thách

Ví dụ:

Completing the marathon was a significant challenge for her.

Việc hoàn thành cuộc marathon là một thách thức lớn đối với cô ấy.

verb
US: /ˈtʃælɪndʒ/
UK: /ˈtʃælɪndʒ/

thách thức, thử thách

Ví dụ:

He decided to challenge himself by climbing the highest mountain.

Anh ấy quyết định thách thức bản thân bằng cách leo lên ngọn núi cao nhất.

chocolate(2 nghĩa)

Trình duyệt này không hỗ trợ nhận dạng giọng nói.

noun
US: /ˈtʃɑːklət/
UK: /ˈtʃɒklət/

sô cô la, bánh sô cô la

Ví dụ:

I love eating chocolate.

Tôi thích ăn sô cô la.

adjective
US: /ˈtʃɑːklət/
UK: /ˈtʃɒklət/

thuộc về sô cô la

Ví dụ:

She made a chocolate cake.

Cô ấy đã làm một chiếc bánh sô cô la.

colonel(1 nghĩa)

Trình duyệt này không hỗ trợ nhận dạng giọng nói.

noun
US: /ˈkɜr.nəl/
UK: /ˈkɜː.nəl/

đại tá

Ví dụ:

He was promoted to colonel after many years of service.

Ông đã được thăng chức lên đại tá sau nhiều năm phục vụ.

comfort(2 nghĩa)

Trình duyệt này không hỗ trợ nhận dạng giọng nói.

noun
US: /ˈkʌmfərt/
UK: /ˈkʌmfət/

sự thoải mái, sự an ủi

Ví dụ:

She found comfort in her friends during tough times.

Cô ấy tìm thấy sự an ủi từ bạn bè trong những lúc khó khăn.

verb
US: /ˈkʌmfərt/
UK: /ˈkʌmfət/

an ủi, làm cho thoải mái

Ví dụ:

He tried to comfort her after the bad news.

Anh ấy cố gắng an ủi cô ấy sau tin xấu.

comfortable(1 nghĩa)

Trình duyệt này không hỗ trợ nhận dạng giọng nói.

adjective
US: /ˈkʌmf.tə.bəl or ˈkʌmfə.tə.bəl/
UK: /ˈkʌmf.tə.bəl or ˈkʌmfə.tə.bəl/

thoải mái, dễ chịu

Ví dụ:

This chair is very comfortable.

Chiếc ghế này rất thoải mái.

commencement(1 nghĩa)

Trình duyệt này không hỗ trợ nhận dạng giọng nói.

noun
US: /kəˈmɛnsmənt/
UK: /kəˈmɛnsmənt/

lễ tốt nghiệp, sự bắt đầu

Ví dụ:

The commencement ceremony will take place next week.

Lễ tốt nghiệp sẽ diễn ra vào tuần tới.

commitment(1 nghĩa)

Trình duyệt này không hỗ trợ nhận dạng giọng nói.

noun
US: /kəˈmɪt.mənt/
UK: /kəˈmɪt.mənt/

sự cam kết, sự tận tâm

Ví dụ:

Her commitment to the project was evident.

Sự cam kết của cô ấy đối với dự án là rõ ràng.

commute(2 nghĩa)

Trình duyệt này không hỗ trợ nhận dạng giọng nói.

verb
US: /kəˈmjut/
UK: /kəˈmjuːt/

đi lại, đi làm

Ví dụ:

I commute to work every day.

Tôi đi làm hàng ngày.

noun
US: /ˈkɑːmjut/
UK: /ˈkɒmjuːt/

quá trình đi lại, quãng đường đi làm

Ví dụ:

My commute takes about 30 minutes.

Quá trình đi làm của tôi mất khoảng 30 phút.

competition(2 nghĩa)

Trình duyệt này không hỗ trợ nhận dạng giọng nói.

noun
US: /ˌkɑːmpəˈtɪʃən/
UK: /ˌkɒmpəˈtɪʃən/

cuộc thi, sự cạnh tranh

Ví dụ:

The competition was fierce this year.

Cuộc thi năm nay rất khốc liệt.

verb
US: /ˌkɑːmpəˈtɪʃən/
UK: /ˌkɒmpəˈtɪʃən/

cạnh tranh

Ví dụ:

Many companies compete in the tech industry.

Nhiều công ty cạnh tranh trong ngành công nghệ.

complete(2 nghĩa)

Trình duyệt này không hỗ trợ nhận dạng giọng nói.

verb
US: /kəmˈpliːt/
UK: /kəmˈpliːt/

hoàn thành, làm xong

Ví dụ:

Please complete the form before submitting.

Vui lòng hoàn thành mẫu trước khi nộp.

adjective
US: /kəmˈpliːt/
UK: /kəmˈpliːt/

toàn bộ, đầy đủ

Ví dụ:

The project is now complete.

Dự án bây giờ đã hoàn thành.

completion(1 nghĩa)

Trình duyệt này không hỗ trợ nhận dạng giọng nói.

noun
US: /kəmˈpliːʃən/
UK: /kəmˈpliːʃən/

sự hoàn thành, sự kết thúc

Ví dụ:

The completion of the project was celebrated by the team.

Sự hoàn thành dự án được đội ngũ ăn mừng.

confidence(1 nghĩa)

Trình duyệt này không hỗ trợ nhận dạng giọng nói.

noun
US: /ˈkɑːnfədəns/
UK: /ˈkɒnfɪdəns/

sự tự tin, sự tin tưởng

Ví dụ:

She has a lot of confidence in her abilities.

Cô ấy có rất nhiều sự tự tin vào khả năng của mình.

confident(1 nghĩa)

Trình duyệt này không hỗ trợ nhận dạng giọng nói.

adjective
US: /ˈkɑːnfədənt/
UK: /ˈkɒnfɪdənt/

tự tin, tin tưởng

Ví dụ:

She is confident in her abilities.

Cô ấy tự tin vào khả năng của mình.

confidently(1 nghĩa)

Trình duyệt này không hỗ trợ nhận dạng giọng nói.

adverb
US: /ˈkɑːnfədəntli/
UK: /ˈkɒnfɪdəntli/

một cách tự tin

Ví dụ:

She spoke confidently during the presentation.

Cô ấy nói một cách tự tin trong buổi thuyết trình.

connection(2 nghĩa)

Trình duyệt này không hỗ trợ nhận dạng giọng nói.

noun
US: /kəˈnɛkʃən/
UK: /kəˈnɛk.ʃən/

sự kết nối, mối liên hệ

Ví dụ:

The connection between the two cities is strong.

Mối liên hệ giữa hai thành phố rất mạnh mẽ.

verb
US: /kəˈnɛkʃən/
UK: /kəˈnɛk.ʃən/

kết nối, liên kết

Ví dụ:

I will connect the printer to the computer.

Tôi sẽ kết nối máy in với máy tính.

considerable(1 nghĩa)

Trình duyệt này không hỗ trợ nhận dạng giọng nói.

adjective
US: /kənˈsɪdərəbəl/
UK: /kənˈsɪdərəbl/

đáng kể, lớn lao

Ví dụ:

The project requires a considerable amount of time.

Dự án cần một khoảng thời gian đáng kể.

contraction(2 nghĩa)

Trình duyệt này không hỗ trợ nhận dạng giọng nói.

noun
US: /kənˈtrækʃən/
UK: /kənˈtræk.ʃən/

sự co lại, sự thu hẹp

Ví dụ:

The contraction of the muscle is essential for movement.

Sự co lại của cơ bắp là cần thiết cho chuyển động.

noun
US: /kənˈtrækʃən/
UK: /kənˈtræk.ʃən/

hình thức rút gọn, dạng viết tắt

Ví dụ:

In English, 'can't' is a contraction of 'cannot'.

Trong tiếng Anh, 'can't' là một dạng rút gọn của 'cannot'.

convenience(1 nghĩa)

Trình duyệt này không hỗ trợ nhận dạng giọng nói.

noun
US: /kənˈviː.njəns/
UK: /kənˈviː.ni.əns/

sự tiện lợi, sự thuận tiện

Ví dụ:

The convenience of online shopping is appealing to many people.

Sự tiện lợi của việc mua sắm trực tuyến thu hút nhiều người.

correct(2 nghĩa)

Trình duyệt này không hỗ trợ nhận dạng giọng nói.

verb
US: /kəˈrɛkt/
UK: /kəˈrɛkt/

đúng, sửa chữa

Ví dụ:

Please correct the mistakes in your report.

Vui lòng sửa chữa những lỗi trong báo cáo của bạn.

adjective
US: /kəˈrɛkt/
UK: /kəˈrɛkt/

đúng, chính xác

Ví dụ:

Is this the correct answer?

Đây có phải là câu trả lời đúng không?

data(2 nghĩa)

Trình duyệt này không hỗ trợ nhận dạng giọng nói.

noun
US: /ˈdeɪtə/
UK: /ˈdeɪtə/

dữ liệu, thông tin

Ví dụ:

The data collected from the survey was analyzed.

Dữ liệu thu thập từ cuộc khảo sát đã được phân tích.

noun
US: /ˈdeɪtə/
UK: /ˈdeɪtə/

số liệu, thông tin

Ví dụ:

The scientist presented the data at the conference.

Nhà khoa học đã trình bày số liệu tại hội nghị.

debt(1 nghĩa)

Trình duyệt này không hỗ trợ nhận dạng giọng nói.

noun
US: /dɛt/
UK: /dɛt/

nợ, khoản nợ

Ví dụ:

He is in debt due to his student loans.

Anh ấy đang mắc nợ do khoản vay sinh viên.

destination(1 nghĩa)

Trình duyệt này không hỗ trợ nhận dạng giọng nói.

noun
US: /ˌdɛs.təˈneɪ.ʃən/
UK: /ˌdɛs.tɪˈneɪ.ʃən/

điểm đến, nơi đến

Ví dụ:

The destination of our trip is Paris.

Điểm đến của chuyến đi của chúng tôi là Paris.

determine(1 nghĩa)

Trình duyệt này không hỗ trợ nhận dạng giọng nói.

verb
US: /dɪˈtɜr.mɪn/
UK: /dɪˈtɜː.mɪn/

xác định, quyết định

Ví dụ:

We need to determine the cause of the problem.

Chúng ta cần xác định nguyên nhân của vấn đề.

diversity(1 nghĩa)

Trình duyệt này không hỗ trợ nhận dạng giọng nói.

noun
US: /dɪˈvɜr.sɪ.ti/
UK: /daɪˈvɜː.sɪ.ti/

sự đa dạng, sự phong phú

Ví dụ:

The diversity of cultures in the city is remarkable.

Sự đa dạng văn hóa trong thành phố thật đáng chú ý.

doubt(2 nghĩa)

Trình duyệt này không hỗ trợ nhận dạng giọng nói.

verb
US: /daʊt/
UK: /daʊt/

nghi ngờ, không tin

Ví dụ:

I doubt his honesty.

Tôi nghi ngờ sự trung thực của anh ấy.

noun
US: /daʊt/
UK: /daʊt/

sự nghi ngờ, sự không chắc chắn

Ví dụ:

There is no doubt about her talent.

Không có nghi ngờ gì về tài năng của cô ấy.

escalate(1 nghĩa)

Trình duyệt này không hỗ trợ nhận dạng giọng nói.

verb
US: /ˈɛskəleɪt/
UK: /ˈɛskəleɪt/

tăng, leo thang

Ví dụ:

The conflict began to escalate quickly.

Cuộc xung đột bắt đầu leo thang nhanh chóng.

evening(1 nghĩa)

Trình duyệt này không hỗ trợ nhận dạng giọng nói.

noun
US: /ˈivnɪŋ/
UK: /ˈiːvnɪŋ/

buổi tối, chiều tối

Ví dụ:

We usually have dinner in the evening.

Chúng tôi thường ăn tối vào buổi tối.

expertise(1 nghĩa)

Trình duyệt này không hỗ trợ nhận dạng giọng nói.

noun
US: /ɛkˈspɜrˌtiːz/
UK: /ɛkˈspɜːtiz/

chuyên môn, sự thành thạo

Ví dụ:

Her expertise in computer science is impressive.

Chuyên môn của cô ấy trong lĩnh vực khoa học máy tính thật ấn tượng.

expertize(1 nghĩa)

Trình duyệt này không hỗ trợ nhận dạng giọng nói.

verb
US: /ˈɛkspərtaɪz/
UK: /ˈɛkspɜːtaɪz/

chuyên môn hóa, thành thạo

Ví dụ:

He can expertize the painting to determine its authenticity.

Ông ấy có thể chuyên môn hóa bức tranh để xác định tính xác thực của nó.

features(1 nghĩa)

Trình duyệt này không hỗ trợ nhận dạng giọng nói.

noun
US: /ˈfiːtʃərz/
UK: /ˈfiːtʃəz/

đặc điểm, tính năng

Ví dụ:

The new smartphone has several innovative features.

Chiếc smartphone mới có nhiều tính năng sáng tạo.

festival(1 nghĩa)

Trình duyệt này không hỗ trợ nhận dạng giọng nói.

noun
US: /ˈfɛstəvəl/
UK: /ˈfɛstɪvəl/

lễ hội, ngày hội

Ví dụ:

The music festival attracted thousands of visitors.

Lễ hội âm nhạc thu hút hàng nghìn du khách.

festivals(1 nghĩa)

Trình duyệt này không hỗ trợ nhận dạng giọng nói.

noun
US: /ˈfɛstəvəlz/
UK: /ˈfɛstivəlz/

lễ hội, sự kiện

Ví dụ:

Many cultures celebrate festivals throughout the year.

Nhiều nền văn hóa tổ chức lễ hội trong suốt cả năm.

forget(1 nghĩa)

Trình duyệt này không hỗ trợ nhận dạng giọng nói.

verb
US: /fərˈɡɛt/
UK: /fəˈɡɛt/

quên, không nhớ

Ví dụ:

I always forget my keys.

Tôi luôn quên chìa khóa của mình.

garage(2 nghĩa)

Trình duyệt này không hỗ trợ nhận dạng giọng nói.

noun
US: /ɡəˈrɑːʒ/
UK: /ˈɡærɑːʒ/

nhà để xe, gara

Ví dụ:

He parked his car in the garage.

Anh ấy đã đỗ xe trong gara.

verb
US: /ɡəˈrɑːʒ/
UK: /ˈɡærɑːʒ/

để xe vào gara

Ví dụ:

Please garage the car before it rains.

Xin hãy để xe vào gara trước khi trời mưa.

government(1 nghĩa)

Trình duyệt này không hỗ trợ nhận dạng giọng nói.

noun
US: /ˈɡʌvərnmənt/
UK: /ˈɡʌvənmənt/

chính phủ, sự quản lý

Ví dụ:

The government announced new policies.

Chính phủ đã công bố các chính sách mới.

graduate(2 nghĩa)

Trình duyệt này không hỗ trợ nhận dạng giọng nói.

noun
US: /ˈɡrædʒuɪt/
UK: /ˈɡrædʒuət/

người tốt nghiệp, sinh viên tốt nghiệp

Ví dụ:

She is a graduate of Harvard University.

Cô ấy là một sinh viên tốt nghiệp của Đại học Harvard.

verb
US: /ˈɡrædʒueɪt/
UK: /ˈɡrædʒueɪt/

tốt nghiệp

Ví dụ:

He will graduate next year.

Anh ấy sẽ tốt nghiệp vào năm tới.

guitar(1 nghĩa)

Trình duyệt này không hỗ trợ nhận dạng giọng nói.

noun
US: /ɡɪˈtɑr/
UK: /ɡɪˈtɑː/

đàn guitar, nhạc cụ

Ví dụ:

He plays the guitar beautifully.

Anh ấy chơi đàn guitar rất hay.

heart(2 nghĩa)

Trình duyệt này không hỗ trợ nhận dạng giọng nói.

noun
US: /hɑrt/
UK: /hɑːt/

tim, trái tim, tâm hồn

Ví dụ:

She felt a flutter in her heart.

Cô ấy cảm thấy một cơn rộn ràng trong trái tim.

verb
US: /hɑrt/
UK: /hɑːt/

làm đau lòng, làm tổn thương

Ví dụ:

It breaks my heart to see you sad.

Thật đau lòng khi thấy bạn buồn.

heritage(1 nghĩa)

Trình duyệt này không hỗ trợ nhận dạng giọng nói.

noun
US: /ˈhɛrɪtɪdʒ/
UK: /ˈhɛrɪtɪdʒ/

di sản, tài sản văn hóa

Ví dụ:

The city is known for its rich cultural heritage.

Thành phố nổi tiếng với di sản văn hóa phong phú.

historically(1 nghĩa)

Trình duyệt này không hỗ trợ nhận dạng giọng nói.

adverb
US: /hɪsˈtɔːr.ɪ.kli/
UK: /hɪsˈtɒr.ɪ.kli/

về mặt lịch sử, theo lịch sử

Ví dụ:

Historically, this region has been a center of trade.

Về mặt lịch sử, khu vực này đã từng là trung tâm thương mại.

honours(2 nghĩa)

Trình duyệt này không hỗ trợ nhận dạng giọng nói.

noun
US: /ˈɑːnərz/
UK: /ˈɒnəz/

danh hiệu, vinh dự

Ví dụ:

She received several honours for her contributions to science.

Cô ấy đã nhận được nhiều danh hiệu vì những đóng góp của mình cho khoa học.

verb
US: /ˈɑːnərz/
UK: /ˈɒnəz/

tôn vinh, vinh danh

Ví dụ:

They will honour the veterans at the ceremony.

Họ sẽ vinh danh các cựu chiến binh tại buổi lễ.

hospitality(1 nghĩa)

Trình duyệt này không hỗ trợ nhận dạng giọng nói.

noun
US: /hɑːspɪˈtælɪti/
UK: /hɒspɪˈtælɪti/

sự hiếu khách, lòng mến khách

Ví dụ:

The hospitality shown by the locals was remarkable.

Sự hiếu khách của người dân địa phương thật đáng kinh ngạc.

hotel(1 nghĩa)

Trình duyệt này không hỗ trợ nhận dạng giọng nói.

noun
US: /hoʊˈtɛl/
UK: /həʊˈtɛl/

khách sạn, nơi lưu trú

Ví dụ:

We stayed at a beautiful hotel by the beach.

Chúng tôi đã ở một khách sạn đẹp bên bờ biển.

identity(1 nghĩa)

Trình duyệt này không hỗ trợ nhận dạng giọng nói.

noun
US: /aɪˈdɛntəti/
UK: /aɪˈdɛntəti/

danh tính, bản sắc

Ví dụ:

Her identity was hidden for safety reasons.

Danh tính của cô ấy bị ẩn đi vì lý do an toàn.

integral(2 nghĩa)

Trình duyệt này không hỗ trợ nhận dạng giọng nói.

adjective
US: /ˈɪntɪɡrəl/
UK: /ˈɪntɪɡrəl/

cần thiết, thiết yếu, toàn bộ

Ví dụ:

Mathematics is an integral part of science.

Toán học là một phần thiết yếu của khoa học.

noun
US: /ˈɪntɪɡrəl/
UK: /ˈɪntɪɡrəl/

số nguyên, phần không thể thiếu

Ví dụ:

The integral of a function represents the area under its curve.

Tích phân của một hàm đại diện cho diện tích dưới đường cong của nó.

interest(2 nghĩa)

Trình duyệt này không hỗ trợ nhận dạng giọng nói.

noun
US: /ˈɪntrəst/
UK: /ˈɪntrəst/

lợi ích, sự quan tâm

Ví dụ:

She has a keen interest in art.

Cô ấy có sự quan tâm sâu sắc đến nghệ thuật.

verb
US: /ˈɪntrəst/
UK: /ˈɪntrəst/

làm cho quan tâm, gây sự chú ý

Ví dụ:

The new exhibit will interest many visitors.

Triển lãm mới sẽ thu hút nhiều du khách.

interesting(1 nghĩa)

Trình duyệt này không hỗ trợ nhận dạng giọng nói.

adjective
US: /ˈɪntristɪŋ/
UK: /ˈɪntrəstɪŋ/

thú vị, hấp dẫn

Ví dụ:

The book was really interesting.

Cuốn sách thật sự thú vị.

intermediate(2 nghĩa)

Trình duyệt này không hỗ trợ nhận dạng giọng nói.

adjective
US: /ˌɪntərˈmiːdiət/
UK: /ˌɪntəˈmiːdiət/

trung gian, trung cấp

Ví dụ:

She is at an intermediate level in her language studies.

Cô ấy đang ở trình độ trung cấp trong việc học ngôn ngữ.

noun
US: /ˌɪntərˈmiːdiət/
UK: /ˌɪntəˈmiːdiət/

người học trung cấp

Ví dụ:

The course is designed for intermediates.

Khóa học được thiết kế cho những người học trung cấp.

island(1 nghĩa)

Trình duyệt này không hỗ trợ nhận dạng giọng nói.

noun
US: /ˈaɪ.lənd/
UK: /ˈaɪ.lənd/

đảo

Ví dụ:

Hawaii is a beautiful island.

Hawaii là một hòn đảo đẹp.

knife(2 nghĩa)

Trình duyệt này không hỗ trợ nhận dạng giọng nói.

noun
US: /naɪf/
UK: /naɪf/

dao, lưỡi dao

Ví dụ:

He cut the bread with a sharp knife.

Anh ấy cắt bánh mì bằng một con dao sắc.

verb
US: /naɪf/
UK: /naɪf/

đâm, chém

Ví dụ:

He knifed his way through the crowd.

Anh ấy chém đường của mình qua đám đông.

know(2 nghĩa)

Trình duyệt này không hỗ trợ nhận dạng giọng nói.

verb
US: /noʊ/
UK: /nəʊ/

biết, hiểu

Ví dụ:

I know the answer.

Tôi biết câu trả lời.

verb
US: /noʊ/
UK: /nəʊ/

nhận thức, nhận ra

Ví dụ:

Do you know him?

Bạn có biết anh ấy không?

live(2 nghĩa)

Trình duyệt này không hỗ trợ nhận dạng giọng nói.

verb
US: /lɪv/
UK: /lɪv/

sống, tồn tại

Ví dụ:

I live in London.

Tôi sống ở London.

adjective
US: /laɪv/
UK: /laɪv/

trực tiếp, đang diễn ra

Ví dụ:

The live concert was amazing.

Buổi hòa nhạc trực tiếp thật tuyệt vời.

local(2 nghĩa)

Trình duyệt này không hỗ trợ nhận dạng giọng nói.

adjective
US: /ˈloʊ.kəl/
UK: /ˈləʊ.kəl/

địa phương, cục bộ

Ví dụ:

The local community organized a festival.

Cộng đồng địa phương đã tổ chức một lễ hội.

noun
US: /ˈloʊ.kəl/
UK: /ˈləʊ.kəl/

người dân địa phương

Ví dụ:

The locals were very friendly.

Người dân địa phương rất thân thiện.

mature(2 nghĩa)

Trình duyệt này không hỗ trợ nhận dạng giọng nói.

adjective
US: /məˈtʃʊr/
UK: /məˈtjʊə/

trưởng thành, chín chắn

Ví dụ:

She is very mature for her age.

Cô ấy rất trưởng thành so với tuổi của mình.

verb
US: /məˈtʃʊr/
UK: /məˈtjʊə/

trưởng thành, phát triển

Ví dụ:

The child will mature into a responsible adult.

Đứa trẻ sẽ trưởng thành thành một người lớn có trách nhiệm.

memorable(1 nghĩa)

Trình duyệt này không hỗ trợ nhận dạng giọng nói.

adjective
US: /ˈmɛm.ə.rə.bəl/
UK: /ˈmɛm.ə.rə.bəl/

đáng nhớ, khó quên

Ví dụ:

The concert was a memorable experience.

Buổi hòa nhạc là một trải nghiệm đáng nhớ.

mistake(2 nghĩa)

Trình duyệt này không hỗ trợ nhận dạng giọng nói.

noun
US: /mɪˈsteɪk/
UK: /mɪˈsteɪk/

sai lầm, lỗi

Ví dụ:

Making a mistake is part of learning.

Việc mắc lỗi là một phần của việc học.

verb
US: /mɪˈsteɪk/
UK: /mɪˈsteɪk/

sai, nhầm

Ví dụ:

I mistake her for someone else.

Tôi nhầm cô ấy với người khác.

moment(1 nghĩa)

Trình duyệt này không hỗ trợ nhận dạng giọng nói.

noun
US: /ˈmoʊ.mənt/
UK: /ˈməʊ.mənt/

khoảnh khắc, thời điểm

Ví dụ:

Please wait a moment.

Xin hãy chờ một khoảnh khắc.

monarchy(1 nghĩa)

Trình duyệt này không hỗ trợ nhận dạng giọng nói.

noun
US: /ˈmɑːnərki/
UK: /ˈmɒnəki/

chế độ quân chủ, sự cai trị của vua

Ví dụ:

The monarchy has a long history in many countries.

Chế độ quân chủ có một lịch sử dài ở nhiều quốc gia.

national(2 nghĩa)

Trình duyệt này không hỗ trợ nhận dạng giọng nói.

adjective
US: /ˈnæʃənl or ˈnæʃnl/
UK: /ˈnæʃənl or ˈnæʃnl/

quốc gia, dân tộc

Ví dụ:

The national anthem is played at the beginning of the ceremony.

Quốc ca được phát tại đầu buổi lễ.

noun
US: /ˈnæʃənl/
UK: /ˈnæʃənl/

công dân của một quốc gia

Ví dụ:

Every national has the right to vote.

Mỗi công dân đều có quyền bầu cử.

nationality(1 nghĩa)

Trình duyệt này không hỗ trợ nhận dạng giọng nói.

noun
US: /ˌnæʃ.ənˈæl.ɪ.ti or ˌnæʃ.nˈæl.ɪ.ti/
UK: /ˌnæʃ.ənˈæl.ɪ.ti or ˌnæʃ.nˈæl.ɪ.ti/

quốc tịch, dân tộc

Ví dụ:

Her nationality is Canadian.

Quốc tịch của cô ấy là người Canada.

of(1 nghĩa)

Trình duyệt này không hỗ trợ nhận dạng giọng nói.

preposition
US: /ʌv or əv or ə/
UK: /ɒv or əv or ə/

của, về, trong

Ví dụ:

The cover of the book is blue.

Bìa của cuốn sách màu xanh.

offensive(2 nghĩa)

Trình duyệt này không hỗ trợ nhận dạng giọng nói.

adjective
US: /əˈfɛnsɪv/
UK: /əˈfɛnsɪv/

xúc phạm, gây khó chịu

Ví dụ:

His comments were considered offensive.

Những bình luận của anh ấy được coi là xúc phạm.

noun
US: /əˈfɛnsɪv/
UK: /əˈfɛnsɪv/

hành động xúc phạm, sự tấn công

Ví dụ:

The team went on the offensive after halftime.

Đội bóng đã tấn công sau giờ nghỉ.

officials(1 nghĩa)

Trình duyệt này không hỗ trợ nhận dạng giọng nói.

noun
US: /əˈfɪʃ.əlz/
UK: /əˈfɪʃ.əlz/

cán bộ, quan chức

Ví dụ:

The officials announced the new policy.

Các quan chức đã công bố chính sách mới.

opponent(1 nghĩa)

Trình duyệt này không hỗ trợ nhận dạng giọng nói.

noun
US: /əˈpoʊ.nənt/
UK: /əˈpəʊ.nənt/

đối thủ, kẻ thù

Ví dụ:

She faced her opponent with confidence.

Cô ấy đối mặt với đối thủ của mình với sự tự tin.

oxford(1 nghĩa)

Trình duyệt này không hỗ trợ nhận dạng giọng nói.

proper noun
US: /ˈɑksfərd/
UK: /ˈɒksfəd/

thành phố Oxford, Anh

Ví dụ:

Oxford is known for its prestigious university.

Oxford nổi tiếng với trường đại học danh tiếng của nó.

paddock(1 nghĩa)

Trình duyệt này không hỗ trợ nhận dạng giọng nói.

noun
US: /ˈpæd.ək/
UK: /ˈpæd.ək/

bãi cỏ, đồng cỏ

Ví dụ:

The horses are grazing in the paddock.

Những con ngựa đang gặm cỏ trong bãi cỏ.

parade(2 nghĩa)

Trình duyệt này không hỗ trợ nhận dạng giọng nói.

noun
US: /pəˈreɪd/
UK: /pəˈreɪd/

cuộc diễu hành, sự diễu hành

Ví dụ:

The parade was filled with colorful floats.

Cuộc diễu hành đầy những chiếc xe rực rỡ màu sắc.

verb
US: /pəˈreɪd/
UK: /pəˈreɪd/

diễu hành, tổ chức diễu hành

Ví dụ:

They will parade through the streets to celebrate.

Họ sẽ diễu hành qua các con phố để ăn mừng.

passionate(1 nghĩa)

Trình duyệt này không hỗ trợ nhận dạng giọng nói.

adjective
US: /ˈpæʃənət/
UK: /ˈpæʃənət/

nhiệt huyết, đam mê

Ví dụ:

She is passionate about music.

Cô ấy đam mê âm nhạc.

patriotism(1 nghĩa)

Trình duyệt này không hỗ trợ nhận dạng giọng nói.

noun
US: /ˈpeɪ.tri.ə.tɪ.zəm/
UK: /ˈpæ.tri.ə.tɪ.zəm or ˈpeɪ.tri.ə.tɪ.zəm/

chủ nghĩa yêu nước

Ví dụ:

Patriotism is often celebrated during national holidays.

Chủ nghĩa yêu nước thường được tôn vinh trong các ngày lễ quốc gia.

photos(1 nghĩa)

Trình duyệt này không hỗ trợ nhận dạng giọng nói.

noun
US: /ˈfoʊtoʊz/
UK: /ˈfəʊtəʊz/

hình ảnh, bức ảnh

Ví dụ:

She took many photos during her vacation.

Cô ấy đã chụp nhiều bức ảnh trong kỳ nghỉ của mình.

pivotal(1 nghĩa)

Trình duyệt này không hỗ trợ nhận dạng giọng nói.

adjective
US: /ˈpɪv.ɪ.təl/
UK: /ˈpɪv.ə.təl/

quan trọng, then chốt

Ví dụ:

The pivotal moment in the story changed everything.

Khoảnh khắc then chốt trong câu chuyện đã thay đổi mọi thứ.

police(2 nghĩa)

Trình duyệt này không hỗ trợ nhận dạng giọng nói.

noun
US: /pəˈlis/
UK: /pəˈliːs/

cảnh sát, lực lượng cảnh sát

Ví dụ:

The police are investigating the crime.

Cảnh sát đang điều tra vụ án.

verb
US: /pəˈlis/
UK: /pəˈliːs/

báo cảnh sát, gọi cảnh sát

Ví dụ:

I need to police the area for any suspicious activity.

Tôi cần kiểm soát khu vực này để tìm bất kỳ hoạt động đáng ngờ nào.

prevalent(1 nghĩa)

Trình duyệt này không hỗ trợ nhận dạng giọng nói.

adjective
US: /ˈprɛvələnt/
UK: /ˈprɛvələnt/

phổ biến, thịnh hành

Ví dụ:

The use of smartphones is prevalent among teenagers.

Việc sử dụng điện thoại thông minh rất phổ biến trong giới trẻ.

promoting(1 nghĩa)

Trình duyệt này không hỗ trợ nhận dạng giọng nói.

verb
US: /prəˈmoʊtɪŋ/
UK: /prəˈməʊtɪŋ/

thúc đẩy, quảng bá

Ví dụ:

They are promoting a new product.

Họ đang quảng bá một sản phẩm mới.

protect(1 nghĩa)

Trình duyệt này không hỗ trợ nhận dạng giọng nói.

verb
US: /prəˈtɛkt/
UK: /prəˈtɛkt/

bảo vệ, che chở

Ví dụ:

We need to protect the environment.

Chúng ta cần bảo vệ môi trường.

protective(1 nghĩa)

Trình duyệt này không hỗ trợ nhận dạng giọng nói.

adjective
US: /prəˈtɛktɪv/
UK: /prəˈtɛktɪv/

bảo vệ, bảo hộ

Ví dụ:

Wearing a helmet is a protective measure when riding a bike.

Đội mũ bảo hiểm là một biện pháp bảo vệ khi đi xe đạp.

protest(2 nghĩa)

Trình duyệt này không hỗ trợ nhận dạng giọng nói.

noun
US: /proʊˈtɛst/
UK: /ˈprəʊ.tɛst/

cuộc biểu tình, sự phản đối

Ví dụ:

The protest attracted thousands of people.

Cuộc biểu tình thu hút hàng nghìn người.

verb
US: /prəˈtɛst/
UK: /prəˈtɛst/

phản đối, biểu tình

Ví dụ:

They decided to protest against the new law.

Họ quyết định phản đối luật mới.

reconsidered(1 nghĩa)

Trình duyệt này không hỗ trợ nhận dạng giọng nói.

verb
US: /ˌriːkənˈsɪrdəd/
UK: /ˌriːkənˈsɪdəd/

xem xét lại, cân nhắc lại

Ví dụ:

She reconsidered her decision after receiving new information.

Cô ấy đã xem xét lại quyết định của mình sau khi nhận được thông tin mới.

restaurant(1 nghĩa)

Trình duyệt này không hỗ trợ nhận dạng giọng nói.

noun
US: /ˈrɛst(ə)rɑːnt/
UK: /ˈrɛst(ə)rɒnt/

nhà hàng

Ví dụ:

We went to a new restaurant for dinner.

Chúng tôi đã đến một nhà hàng mới để ăn tối.

robotic(1 nghĩa)

Trình duyệt này không hỗ trợ nhận dạng giọng nói.

adjective
US: /roʊˈbɑːtɪk/
UK: /rəʊˈbɒtɪk/

thuộc về robot, máy móc

Ví dụ:

The robotic arm was able to assemble the parts with precision.

Cánh tay robot có thể lắp ráp các bộ phận một cách chính xác.

robots(1 nghĩa)

Trình duyệt này không hỗ trợ nhận dạng giọng nói.

noun
US: /ˈroʊbɑts/
UK: /ˈrəʊbɒts/

các robot

Ví dụ:

Robots are increasingly used in manufacturing.

Các robot ngày càng được sử dụng trong sản xuất.

senior(2 nghĩa)

Trình duyệt này không hỗ trợ nhận dạng giọng nói.

adjective
US: /ˈsiː.njɚ/
UK: /ˈsiː.njər/

cao tuổi, lớn tuổi, thâm niên

Ví dụ:

He is a senior member of the team.

Ông ấy là một thành viên cao cấp của đội.

noun
US: /ˈsiː.njɚ/
UK: /ˈsiː.njər/

người lớn tuổi, người có thâm niên

Ví dụ:

As a senior, she has more responsibilities.

Là một người lớn tuổi, cô ấy có nhiều trách nhiệm hơn.

status(2 nghĩa)

Trình duyệt này không hỗ trợ nhận dạng giọng nói.

noun
US: /ˈstætəs/
UK: /ˈsteɪtəs/

trạng thái, tình trạng

Ví dụ:

The status of the project is currently under review.

Tình trạng của dự án hiện đang được xem xét.

verb
US: /ˈstætəs/
UK: /ˈsteɪtəs/

đặt trạng thái, thông báo tình trạng

Ví dụ:

Please status the application to keep everyone informed.

Vui lòng thông báo tình trạng của đơn đăng ký để mọi người được biết.

support(2 nghĩa)

Trình duyệt này không hỗ trợ nhận dạng giọng nói.

verb
US: /səˈpɔrt/
UK: /səˈpɔːt/

hỗ trợ, ủng hộ

Ví dụ:

I support your decision.

Tôi ủng hộ quyết định của bạn.

noun
US: /səˈpɔrt/
UK: /səˈpɔːt/

sự hỗ trợ, sự ủng hộ

Ví dụ:

She received a lot of support from her friends.

Cô ấy nhận được nhiều sự hỗ trợ từ bạn bè.

supportive(1 nghĩa)

Trình duyệt này không hỗ trợ nhận dạng giọng nói.

adjective
US: /səˈpɔːr.tɪv/
UK: /səˈpɔː.tɪv/

hỗ trợ, khuyến khích

Ví dụ:

She is very supportive of my decisions.

Cô ấy rất ủng hộ các quyết định của tôi.

symbolizes(1 nghĩa)

Trình duyệt này không hỗ trợ nhận dạng giọng nói.

verb
US: /ˈsɪmbəlaɪzɪz/
UK: /ˈsɪmbəlaɪzɪz/

biểu thị, tượng trưng

Ví dụ:

The dove symbolizes peace.

Bồ câu biểu thị hòa bình.

symbolizing(1 nghĩa)

Trình duyệt này không hỗ trợ nhận dạng giọng nói.

verb
US: /ˈsɪmbəlaɪzɪŋ/
UK: /ˈsɪmbəlaɪzɪŋ/

biểu thị, tượng trưng

Ví dụ:

The dove is often used as a symbolizing peace.

Bồ câu thường được sử dụng để biểu thị hòa bình.

tidy(2 nghĩa)

Trình duyệt này không hỗ trợ nhận dạng giọng nói.

adjective
US: /ˈtaɪdi/
UK: /ˈtaɪdi/

gọn gàng, ngăn nắp

Ví dụ:

She keeps her room tidy.

Cô ấy giữ cho phòng của mình gọn gàng.

verb
US: /ˈtaɪdi/
UK: /ˈtaɪdi/

dọn dẹp, làm gọn gàng

Ví dụ:

Please tidy up your desk.

Xin hãy dọn dẹp bàn làm việc của bạn.

today(1 nghĩa)

Trình duyệt này không hỗ trợ nhận dạng giọng nói.

adverb
US: /təˈdeɪ/
UK: /təˈdeɪ/

hôm nay

Ví dụ:

I have a meeting today.

Tôi có một cuộc họp hôm nay.

together(1 nghĩa)

Trình duyệt này không hỗ trợ nhận dạng giọng nói.

adverb
US: /təˈɡɛðər/
UK: /təˈɡɛðə/

cùng nhau, chung, hợp tác

Ví dụ:

We worked together on the project.

Chúng tôi đã làm việc cùng nhau trong dự án.

tonight(1 nghĩa)

Trình duyệt này không hỗ trợ nhận dạng giọng nói.

adverb
US: /təˈnaɪt/
UK: /təˈnaɪt/

tối nay

Ví dụ:

We will meet tonight.

Chúng ta sẽ gặp nhau tối nay.

toward(2 nghĩa)

Trình duyệt này không hỗ trợ nhận dạng giọng nói.

preposition
US: /təˈwɔrd/
UK: /təˈwɔːd/

hướng về, về phía

Ví dụ:

She walked toward the park.

Cô ấy đi về phía công viên.

adverb
US: /təˈwɔrd/
UK: /təˈwɔːd/

hướng về, về phía

Ví dụ:

He leaned toward her.

Anh ấy nghiêng về phía cô ấy.

trainee(1 nghĩa)

Trình duyệt này không hỗ trợ nhận dạng giọng nói.

noun
US: /treɪˈni/
UK: /treɪˈniː/

người thực tập, người học việc

Ví dụ:

The trainee is learning the basics of the job.

Người thực tập đang học những điều cơ bản của công việc.

training(2 nghĩa)

Trình duyệt này không hỗ trợ nhận dạng giọng nói.

noun
US: /ˈtreɪnɪŋ/
UK: /ˈtreɪnɪŋ/

sự đào tạo, huấn luyện

Ví dụ:

He is undergoing training for his new job.

Anh ấy đang tham gia đào tạo cho công việc mới của mình.

verb
US: /treɪn/
UK: /treɪn/

đào tạo, huấn luyện

Ví dụ:

They train dogs to follow commands.

Họ huấn luyện chó để nghe theo lệnh.

typically(1 nghĩa)

Trình duyệt này không hỗ trợ nhận dạng giọng nói.

adverb
US: /ˈtɪp.ɪ.kli/
UK: /ˈtɪp.ɪ.kəl.i/

thường, điển hình

Ví dụ:

She typically arrives at work by 9 AM.

Cô ấy thường đến nơi làm việc lúc 9 giờ sáng.

vanilla(2 nghĩa)

Trình duyệt này không hỗ trợ nhận dạng giọng nói.

noun
US: /vəˈnɪlə/
UK: /vəˈnɪlə/

vani, hương vanilla

Ví dụ:

I love the flavor of vanilla in my ice cream.

Tôi thích hương vị vanilla trong kem của mình.

adjective
US: /vəˈnɪlə/
UK: /vəˈnɪlə/

thông thường, không đặc biệt

Ví dụ:

The cake was quite vanilla, lacking any unique flavors.

Chiếc bánh khá bình thường, thiếu bất kỳ hương vị độc đáo nào.

vegetable(1 nghĩa)

Trình duyệt này không hỗ trợ nhận dạng giọng nói.

noun
US: /ˈvɛdʒtəbl/
UK: /ˈvɛdʒtəbl/

rau, thực phẩm từ cây

Ví dụ:

Carrots are a type of vegetable.

Cà rốt là một loại rau.

victoria(1 nghĩa)

Trình duyệt này không hỗ trợ nhận dạng giọng nói.

proper noun
US: /vɪkˈtɔːr.i.ə/
UK: /vɪkˈtɔː.ri.ə/

Victoria, tên riêng, tiểu bang ở Úc

Ví dụ:

Victoria is known for its beautiful landscapes.

Victoria nổi tiếng với những phong cảnh đẹp.

water(2 nghĩa)

Trình duyệt này không hỗ trợ nhận dạng giọng nói.

noun
US: /ˈwɔtər/
UK: /ˈwɔːtə/

nước, nước uống

Ví dụ:

Water is essential for life.

Nước là cần thiết cho sự sống.

verb
US: /ˈwɔtər/
UK: /ˈwɔːtə/

tưới nước, làm ướt

Ví dụ:

Please water the plants.

Xin hãy tưới nước cho cây.

waterfront(1 nghĩa)

Trình duyệt này không hỗ trợ nhận dạng giọng nói.

noun
US: /ˈwɑːtərfrʌnt/
UK: /ˈwɔːtəfrʌnt/

bến cảng, khu vực ven nước

Ví dụ:

The city has a beautiful waterfront along the river.

Thành phố có một bến cảng đẹp dọc theo con sông.

wear(2 nghĩa)

Trình duyệt này không hỗ trợ nhận dạng giọng nói.

verb
US: /wɛr/
UK: /wɛə/

mặc, mang

Ví dụ:

I like to wear comfortable clothes.

Tôi thích mặc quần áo thoải mái.

noun
US: /wɛr/
UK: /wɛə/

sự mặc, sự mang

Ví dụ:

The wear of the fabric was noticeable after several washes.

Sự mặc của vải trở nên rõ ràng sau nhiều lần giặt.

wednesday(1 nghĩa)

Trình duyệt này không hỗ trợ nhận dạng giọng nói.

proper noun
US: /ˈwɛnzdeɪ/
UK: /ˈwɛnzdeɪ/

thứ Tư

Ví dụ:

Wednesday is the middle of the week.

Thứ Tư là giữa tuần.

weekend(1 nghĩa)

Trình duyệt này không hỗ trợ nhận dạng giọng nói.

noun
US: /ˈwiː.kɛnd/
UK: /ˈwiː.kɛnd/

cuối tuần, ngày nghỉ

Ví dụ:

I love to relax on the weekend.

Tôi thích thư giãn vào cuối tuần.

women(1 nghĩa)

Trình duyệt này không hỗ trợ nhận dạng giọng nói.

noun
US: /ˈwɪmɪn/
UK: /ˈwɪmɪn/

phụ nữ, nữ giới

Ví dụ:

Women play a crucial role in society.

Phụ nữ đóng vai trò quan trọng trong xã hội.